Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 262 kcal —
  • Chất đạm 8,7 g 17%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 19 g 25%
  • Chất béo bão hòa 9,3 g 46%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 3,3 g —
  • Natri 490 mg 21%
  • Cholesterol 87,9 mg 29%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 189 µg 21%
  • Vitamin C 3,6 mg 4%
  • Vitamin D 0,88 µg 4%
  • Vitamin E 1,6 mg 10%
  • Vitamin K 11,3 µg 9%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 0,38 mg 2%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 57,5 µg 14%
  • Vitamin B12 0,53 µg 22%

Khoáng chất

  • Canxi 117 mg 9%
  • Sắt 0,99 mg 6%
  • Magiê 20,8 mg 5%
  • Phốt pho 159 mg 13%
  • Kali 251 mg 5%
  • Kẽm 0,88 mg 8%
  • Đồng 0,2 mg 23%
  • Mangan 0,32 mg 14%
  • Selen 9 µg 16%
  • Iốt 33 µg 22%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2628,7 g13 g19 g
50 g50 g1314,3 g6,6 g9,6 g
150 g150 g39313 g20 g29 g
200 g200 g52417 g26 g38 g
250 g250 g65522 g33 g48 g

Câu hỏi về Beetroot chevre pie, shortcrust pastry

100 g Beetroot chevre pie, shortcrust pastry có bao nhiêu calo?

100 g Beetroot chevre pie, shortcrust pastry có 262 kcal, gồm 8,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 19 g chất béo.

50 g Beetroot chevre pie, shortcrust pastry có bao nhiêu calo?

50 g Beetroot chevre pie, shortcrust pastry có 131 kcal, gồm 4,3 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

150 g Beetroot chevre pie, shortcrust pastry có bao nhiêu calo?

150 g Beetroot chevre pie, shortcrust pastry có 393 kcal, gồm 13 g đạm, 20 g carbohydrate và 29 g chất béo.

200 g Beetroot chevre pie, shortcrust pastry có bao nhiêu calo?

200 g Beetroot chevre pie, shortcrust pastry có 524 kcal, gồm 17 g đạm, 26 g carbohydrate và 38 g chất béo.

250 g Beetroot chevre pie, shortcrust pastry có bao nhiêu calo?

250 g Beetroot chevre pie, shortcrust pastry có 655 kcal, gồm 22 g đạm, 33 g carbohydrate và 48 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34572 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ