Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bánh mì nguyên cám
Calo và thông tin dinh dưỡng
sản xuất thương mại
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 252 kcal —
- Chất đạm 12 g 25%
- Carbohydrate 37 g 13%
- Chất béo 3,5 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
- Chất xơ 6 g 21%
- Đường 4,3 g —
- Natri 455 mg 20%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,7 mg 18%
- Vitamin K 7,8 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,39 mg 33%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 4,4 mg 28%
- Axit pantothenic (B5) 0,65 mg 13%
- Vitamin B6 0,22 mg 13%
- Folate (B9) 42 µg 11%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 27,2 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 161 mg 12%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 75 mg 18%
- Phốt pho 212 mg 17%
- Kali 254 mg 5%
- Kẽm 1,8 mg 16%
- Đồng 0,23 mg 25%
- Mangan 2,2 mg 95%
- Selen 25,7 µg 47%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 252 | 13 g | 37 g | 3,5 g |
| 1 khẩu phần | 32 g | 81 | 4 g | 12 g | 1,1 g |
| 2 khẩu phần | 64 g | 161 | 8 g | 24 g | 2,2 g |
| ½ khẩu phần | 16 g | 40 | 2 g | 5,9 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 96 g | 242 | 12 g | 35 g | 3,4 g |
| 4 khẩu phần | 128 g | 323 | 16 g | 47 g | 4,5 g |
| 50 g | 50 g | 126 | 6,2 g | 18 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 378 | 19 g | 55 g | 5,3 g |
| 200 g | 200 g | 504 | 25 g | 73 g | 7 g |
| 250 g | 250 g | 630 | 31 g | 92 g | 8,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì nguyên cám lúa mì và lúa mạch đen234 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cám vân hổnguyên cám238 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cám lúa mì lên men tự nhiên235 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cám Pháp hoặc Vienna239 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cám lúa mì mịnnguyên cám, mịn233 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mì nguyên cámthương mại262 kcal / 100 g
- Bánh mì lức nguyên cámlàm tại nhà, (2/3 bột mì nguyên cám), nướng giòn305 kcal / 100 g
- Lúa mì nguyên hạtđược nấu sơ, sống359 kcal / 100 g
- Lúa mì nguyên cám322 kcal / 100 g
- Bột mì nguyên cám320 kcal / 100 g
Câu hỏi về bánh mì nguyên cám
Bánh mì nguyên cám khác bánh mì trắng thế nào?
Bánh mì nguyên cám làm từ bột giữ lại cám và mầm lúa mì nên thường có vị đậm, hơi bùi và kết cấu chắc hơn. Khi mua, xem thành phần để bột mì nguyên cám đứng đầu; màu nâu sẫm không tự nó chứng minh bánh làm từ ngũ cốc nguyên hạt.
Mỗi lần nên ăn bao nhiêu lát bánh mì nguyên cám?
Một lát thông thường nặng khoảng 32 g; hai lát là khẩu phần tiện cho bánh mì kẹp hoặc bữa sáng. Một lát cung cấp 1,9 g chất xơ và 4 g protein.
Nướng bánh mì nguyên cám thế nào để không bị khô?
Nướng lát bánh ở mức vừa đến vàng giòn, thường mất khoảng 2–3 phút trong máy nướng; lát dày có thể cần lâu hơn. Với chảo khô, áp mỗi mặt khoảng 1–2 phút trên lửa vừa và phết bơ hoặc thêm nhân sau khi nướng để ruột bánh còn mềm.
Bánh mì nguyên cám bảo quản thế nào để lâu mốc?
Để bánh trong túi kín ở nơi khô, mát và dùng trong vài ngày; khí hậu nóng ẩm khiến bánh nhanh mốc hơn. Muốn để lâu, chia lát, bọc kín rồi cấp đông; nướng trực tiếp từ trạng thái đông lạnh hoặc rã đông ở nhiệt độ phòng.
Bánh mì nguyên cám ăn với gì ngon?
Bánh hợp với trứng, phô mai, bơ đậu phộng hoặc bơ nghiền; vị đậm của bánh cũng cân bằng tốt với súp và salad. Dùng bánh làm bánh mì kẹp, bánh mì nướng phô mai hoặc sandwich kiểu club.
Có thể thay bánh mì nguyên cám bằng bánh mì lúa mạch đen nguyên cám không?
Có, nhất là với bánh mì kẹp và bánh nướng; bánh lúa mạch đen thường đặc, ẩm và có vị chua nhẹ hơn. Theo mỗi 100 g, bánh lúa mạch đen có 257 kcal, còn bánh mì nguyên cám có 252 kcal.
Bánh mì nguyên cám có chứa gluten không?
Có. Bánh làm từ lúa mì nên chứa gluten, kể cả khi ghi nguyên cám; nếu cần tránh gluten, hãy chọn bánh được làm từ nguyên liệu không chứa gluten và có ghi rõ điều đó.
Bánh mì nguyên cám có thể bị mốc dù chưa hết hạn không?
Có; nếu thấy đốm mốc hoặc bánh có mùi mốc, hãy bỏ cả ổ chứ đừng chỉ cắt phần nhìn thấy, vì sợi nấm có thể lan bên trong. Giữ bánh thật kín và cấp đông phần chưa dùng giúp hạn chế tình trạng này.
Nguồn: USDA FoodData Central 172688 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ