Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì nguyên cám
Calo và thông tin dinh dưỡng
được làm theo công thức, nướng giòn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 305 kcal —
- Chất đạm 9,2 g 18%
- Carbohydrate 50 g 18%
- Chất béo 5,9 g 8%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 6,7 g 24%
- Đường 4,2 g —
- Natri 381 mg 17%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,84 mg 6%
- Vitamin K 10,4 µg 9%
- Thiamin (B1) 0,27 mg 22%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 17%
- Niacin (B3) 3,9 mg 25%
- Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 67 µg 17%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 29,2 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 36 mg 3%
- Sắt 3,4 mg 19%
- Magiê 89 mg 21%
- Phốt pho 205 mg 16%
- Kali 345 mg 7%
- Kẽm 1,7 mg 15%
- Đồng 0,28 mg 31%
- Mangan 2,1 mg 90%
- Selen 42,5 µg 77%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 305 | 9,2 g | 50 g | 5,9 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 86 | 2,6 g | 14 g | 1,7 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 173 | 5,2 g | 28 g | 3,3 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 43 | 1,3 g | 7 g | 0,8 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 259 | 7,8 g | 42 g | 5 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 346 | 10 g | 56 g | 6,7 g |
| 50 g | 50 g | 153 | 4,6 g | 25 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 458 | 14 g | 75 g | 8,9 g |
| 200 g | 200 g | 610 | 18 g | 99 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 763 | 23 g | 124 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì nguyên cám lúa mì và lúa mạch đen234 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cám từ lúa mì và lúa mạch đentự làm248 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cám lúa mì lên men tự nhiên235 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cám với hạt có dầu229 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cám vân hổnguyên cám238 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mì nguyên cámthương mại, nướng giòn289 kcal / 100 g
- Bánh mì lức nguyên cámlàm tại nhà, (2/3 bột mì nguyên cám), nướng giòn305 kcal / 100 g
- Lúa mì nguyên hạtđược nấu sơ, sống359 kcal / 100 g
- Lúa mì nguyên cám322 kcal / 100 g
- Mì ống lúa mì nguyên chấtđã nấu chín149 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì nguyên cám
100 g Bánh mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì nguyên cám có 305 kcal, gồm 9,2 g đạm, 50 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Bánh mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Bánh mì nguyên cám có 86 kcal, gồm 2,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Bánh mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Bánh mì nguyên cám có 173 kcal, gồm 5,2 g đạm, 28 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Bánh mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Bánh mì nguyên cám có 43 kcal, gồm 1,3 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Bánh mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Bánh mì nguyên cám có 259 kcal, gồm 7,8 g đạm, 42 g carbohydrate và 5 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Bánh mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Bánh mì nguyên cám có 346 kcal, gồm 10 g đạm, 56 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
50 g Bánh mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì nguyên cám có 153 kcal, gồm 4,6 g đạm, 25 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g Bánh mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì nguyên cám có 458 kcal, gồm 14 g đạm, 75 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172691 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ