Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì nguyên cám
Calo và thông tin dinh dưỡng
được chế biến thương mại, nướng giòn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 306 kcal —
- Chất đạm 16 g 33%
- Carbohydrate 44 g 16%
- Chất béo 4,1 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 7,5 g 27%
- Đường 5,8 g —
- Natri 565 mg 25%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,63 mg 4%
- Vitamin K 9 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,38 mg 31%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
- Niacin (B3) 5,7 mg 36%
- Axit pantothenic (B5) 0,72 mg 14%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Folate (B9) 52 µg 13%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 33,8 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 130 mg 10%
- Sắt 3 mg 16%
- Magiê 99 mg 24%
- Phốt pho 303 mg 24%
- Kali 326 mg 7%
- Kẽm 2,2 mg 20%
- Đồng 0,67 mg 74%
- Mangan 2,5 mg 111%
- Selen 52,6 µg 96%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 306 | 16 g | 44 g | 4,1 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 87 | 4,6 g | 12 g | 1,2 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 174 | 9,2 g | 25 g | 2,3 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 43 | 2,3 g | 6,2 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 260 | 14 g | 37 g | 3,5 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 347 | 19 g | 50 g | 4,6 g |
| 50 g | 50 g | 153 | 8,1 g | 22 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 459 | 24 g | 66 g | 6,1 g |
| 200 g | 200 g | 612 | 33 g | 87 g | 8,1 g |
| 250 g | 250 g | 765 | 41 g | 109 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì nguyên cám lúa mì và lúa mạch đen234 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cám vân hổnguyên cám238 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cám Pháp hoặc Vienna239 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cám lúa mì lên men tự nhiên235 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mì nguyên cámthương mại, nướng giòn289 kcal / 100 g
- Bánh mì lức nguyên cámlàm tại nhà, (2/3 bột mì nguyên cám), nướng giòn305 kcal / 100 g
- Lúa mì nguyên hạtđược nấu sơ, sống359 kcal / 100 g
- Lúa mì nguyên cám322 kcal / 100 g
- Mì ống lúa mì nguyên chấtđã nấu chín149 kcal / 100 g
- Bột mì nguyên cám320 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì nguyên cám
100 g Bánh mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì nguyên cám có 306 kcal, gồm 16 g đạm, 44 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Bánh mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Bánh mì nguyên cám có 87 kcal, gồm 4,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Bánh mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Bánh mì nguyên cám có 174 kcal, gồm 9,2 g đạm, 25 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Bánh mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Bánh mì nguyên cám có 43 kcal, gồm 2,3 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Bánh mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Bánh mì nguyên cám có 260 kcal, gồm 14 g đạm, 37 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Bánh mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Bánh mì nguyên cám có 347 kcal, gồm 19 g đạm, 50 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
50 g Bánh mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì nguyên cám có 153 kcal, gồm 8,1 g đạm, 22 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Bánh mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì nguyên cám có 459 kcal, gồm 24 g đạm, 66 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172689 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ