Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xúc xích gà tây, heo và bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
ít béo, xông khói
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 101 kcal —
- Chất đạm 8 g 16%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 0 g —
- Natri 796 mg 35%
- Cholesterol 21 mg 7%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 1,9 mg 2%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Axit pantothenic (B5) 0,17 mg 3%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,28 µg 12%
- Choline 59 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 74 mg 6%
- Kali 243 mg 5%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,13 mg 15%
- Selen 24,6 µg 45%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 101 | 8 g | 11 g | 2,5 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 86 | 6,8 g | 9,3 g | 2,1 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 172 | 14 g | 19 g | 4,3 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 43 | 3,4 g | 4,6 g | 1,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 258 | 20 g | 28 g | 6,4 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 343 | 27 g | 37 g | 8,5 g |
| 50 g | 50 g | 51 | 4 g | 5,5 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 152 | 12 g | 16 g | 3,8 g |
| 200 g | 200 g | 202 | 16 g | 22 g | 5 g |
| 250 g | 250 g | 253 | 20 g | 27 g | 6,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Xúc xích heo gà tây và bògiảm natri284 kcal / 100 g
- Xúc xích bratwurst thịt heo bò và gà tây, nhạt, xông khói186 kcal / 100 g
- Giò lụa thịt gà thịt gà tây và thịt heo298 kcal / 100 g
- Giò lụa thịt gà thịt heo và thịt bò272 kcal / 100 g
- Ức gà tây hun khóivị tiêu chanh, không béo 97%95 kcal / 100 g
- Salami thịt heo và bò Ý giảm natrithịt nguội351 kcal / 100 g
- Thịt nguội gà tâyít béo100 kcal / 100 g
- Salami heo và bò Ýphơi khô, thái lát, ít natri hơn 50%350 kcal / 100 g
- Thịt nguội xông khóicực nạc, ít natri141 kcal / 100 g
- Pepperoni gà tây ít béodeli-meat162 kcal / 100 g
Câu hỏi về Xúc xích gà tây, heo và bò
100 g Xúc xích gà tây, heo và bò có bao nhiêu calo?
100 g Xúc xích gà tây, heo và bò có 101 kcal, gồm 8 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Xúc xích gà tây, heo và bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Xúc xích gà tây, heo và bò có 86 kcal, gồm 6,8 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Xúc xích gà tây, heo và bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Xúc xích gà tây, heo và bò có 172 kcal, gồm 14 g đạm, 19 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Xúc xích gà tây, heo và bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Xúc xích gà tây, heo và bò có 43 kcal, gồm 3,4 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Xúc xích gà tây, heo và bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Xúc xích gà tây, heo và bò có 258 kcal, gồm 20 g đạm, 28 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Xúc xích gà tây, heo và bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Xúc xích gà tây, heo và bò có 343 kcal, gồm 27 g đạm, 37 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
50 g Xúc xích gà tây, heo và bò có bao nhiêu calo?
50 g Xúc xích gà tây, heo và bò có 51 kcal, gồm 4 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Xúc xích gà tây, heo và bò có bao nhiêu calo?
150 g Xúc xích gà tây, heo và bò có 152 kcal, gồm 12 g đạm, 16 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172948 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ