Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 60 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 14 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 54 µg 6%
- Vitamin C 36,4 mg 40%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,9 mg 6%
- Vitamin K 4,2 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,67 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 43 µg 11%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 7,6 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,16 mg 1%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 14 mg 1%
- Kali 168 mg 4%
- Kẽm 0,09 mg 1%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 60 | 0,8 g | 13 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 165 g | 99 | 1,4 g | 22 g | 0,6 g |
| 2 khẩu phần | 330 g | 198 | 2,7 g | 44 g | 1,3 g |
| ½ khẩu phần | 82,5 g | 50 | 0,7 g | 11 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 495 g | 297 | 4,1 g | 66 g | 1,9 g |
| 4 khẩu phần | 660 g | 396 | 5,4 g | 88 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 0,4 g | 6,7 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 90 | 1,2 g | 20 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 120 | 1,6 g | 27 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 150 | 2,1 g | 34 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Xoài sấycó đường319 kcal / 100 g
- Xoài chínchỉ có thịt quả, tươi sống48 kcal / 100 g
- Nước ép xoàitươi39 kcal / 100 g
- Xoài xanh sốngthịt quả, tươi sống46 kcal / 100 g
- Thịt xoài nghiềnsống, Brazil64 kcal / 100 g
- Chuốisống89 kcal / 100 g
- Măng cụtsống67 kcal / 100 g
- Dứatươi sống44 kcal / 100 g
- Dâu tâytươi sống35 kcal / 100 g
- Camsống44 kcal / 100 g
Câu hỏi về Xoài
Làm sao biết xoài đã chín để ăn?
Xoài chín thường thơm ở cuống và hơi mềm khi ấn nhẹ; màu vỏ không đáng tin bằng mùi và độ mềm vì mỗi giống có màu khác nhau. Nếu quả còn cứng, để ở nhiệt độ phòng cho chín.
Xoài chín nên bảo quản thế nào?
Để xoài còn xanh ở nhiệt độ phòng cho chín; khi đã chín, cho vào ngăn mát để làm chậm quá trình mềm thêm. Xoài cắt miếng nên đậy kín, giữ lạnh và dùng sớm.
Cắt xoài thế nào để lấy thịt nhanh mà không dính hạt?
Dựng quả đứng, cắt hai má xoài dọc theo hai bên hạt dẹt. Khứa phần thịt thành ô ngay trên vỏ, lộn mặt vỏ ra ngoài rồi dùng dao tách các miếng; phần thịt sát hạt có thể gọt riêng.
Xoài xanh thường được ăn hoặc chế biến ra sao?
Xoài xanh giòn, chua, thường được bào sợi trộn gỏi với rau thơm, nước mắm chua ngọt và đậu phộng, hoặc chấm muối ớt. Nếu làm gỏi, thái xoài ngay trước khi trộn để giữ độ giòn.
Xoài chín hợp với món nào?
Xoài chín hợp với xôi xoài, sinh tố, sữa chua và các món gỏi có vị chua mặn. Với xôi xoài, dùng xoài chín thơm, cắt miếng và đặt cạnh xôi nếp nấu nước cốt dừa.
Có thể đông lạnh xoài để làm sinh tố không?
Có. Gọt vỏ, bỏ hạt, cắt miếng rồi trải riêng trên khay cho đông cứng trước khi chuyển vào túi hoặc hộp kín; miếng xoài đông lạnh xay sinh tố thường không cần thêm đá.
Một phần xoài thường cung cấp bao nhiêu vitamin C?
Một phần khoảng 165 g xoài cắt miếng cung cấp 60,1 mg vitamin C. Xoài là nguồn vitamin C.
Xoài có thể thay chuối trong sinh tố không?
Được, nhưng xoài ngọt và thơm hơn, còn chuối thường làm sinh tố sánh hơn. Dùng xoài chín đông lạnh để tạo độ đặc; nếu công thức cần chuối để làm sánh, thêm sữa chua hoặc một ít yến mạch.
Nguồn: USDA FoodData Central 169910 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ