Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 335 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 76 g 28%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 8,4 g 30%
  • Đường 75 g —
  • Natri 6 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 55,3 µg 6%
  • Vitamin C 16,1 mg 18%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 3,3 mg 22%
  • Vitamin K 12,2 µg 10%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 10%
  • Vitamin B6 0,35 mg 21%
  • Folate (B9) 20 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 29 mg 2%
  • Sắt 0,39 mg 2%
  • Magiê 26 mg 6%
  • Phốt pho 32 mg 3%
  • Kali 454 mg 10%
  • Kẽm 0,12 mg 1%
  • Đồng 0,32 mg 36%
  • Selen 1,9 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3351,5 g76 g0,8 g
50 g50 g1680,7 g38 g0,4 g
150 g150 g5032,2 g115 g1,2 g
200 g200 g6703 g153 g1,6 g
250 g250 g8383,7 g191 g2 g

Câu hỏi về Xoài

100 g Xoài có bao nhiêu calo?

100 g Xoài có 335 kcal, gồm 1,5 g đạm, 76 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Xoài có bao nhiêu calo?

50 g Xoài có 168 kcal, gồm 0,7 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Xoài có bao nhiêu calo?

150 g Xoài có 503 kcal, gồm 2,2 g đạm, 115 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g Xoài có bao nhiêu calo?

200 g Xoài có 670 kcal, gồm 3 g đạm, 153 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

250 g Xoài có bao nhiêu calo?

250 g Xoài có 838 kcal, gồm 3,7 g đạm, 191 g carbohydrate và 2 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33065 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ