Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 298 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 21 g 27%
  • Chất béo bão hòa 9,8 g 49%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 7,4 g —
  • Natri 19000 mg 826%
  • Cholesterol 4,8 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,2 mg 8%
  • Vitamin K 9,3 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
  • Niacin (B3) 12 mg 75%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0,04 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 60 mg 5%
  • Sắt 2,9 mg 16%
  • Magiê 120 mg 29%
  • Phốt pho 430 mg 34%
  • Kali 1700 mg 36%
  • Kẽm 1,8 mg 16%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,7 mg 30%
  • Selen 0,59 µg 1%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g29811 g17 g21 g
50 g50 g1495,5 g8,2 g11 g
150 g150 g44717 g25 g32 g
200 g200 g59622 g33 g42 g
250 g250 g74528 g41 g53 g

Câu hỏi về Meat bouillon powder/cube

100 g Meat bouillon powder/cube có bao nhiêu calo?

100 g Meat bouillon powder/cube có 298 kcal, gồm 11 g đạm, 17 g carbohydrate và 21 g chất béo.

50 g Meat bouillon powder/cube có bao nhiêu calo?

50 g Meat bouillon powder/cube có 149 kcal, gồm 5,5 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Meat bouillon powder/cube có bao nhiêu calo?

150 g Meat bouillon powder/cube có 447 kcal, gồm 17 g đạm, 25 g carbohydrate và 32 g chất béo.

200 g Meat bouillon powder/cube có bao nhiêu calo?

200 g Meat bouillon powder/cube có 596 kcal, gồm 22 g đạm, 33 g carbohydrate và 42 g chất béo.

250 g Meat bouillon powder/cube có bao nhiêu calo?

250 g Meat bouillon powder/cube có 745 kcal, gồm 28 g đạm, 41 g carbohydrate và 53 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 38 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ