Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 305 kcal —
  • Chất đạm 9,5 g 19%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 24 g 30%
  • Chất béo bão hòa 9,5 g 48%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 4,6 g —
  • Natri 17800 mg 774%
  • Cholesterol 0,61 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 67,7 µg 8%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,4 mg 10%
  • Vitamin K 3,6 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,41 mg 31%
  • Niacin (B3) 2,6 mg 16%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 254 µg 64%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 111 mg 9%
  • Sắt 0,79 mg 4%
  • Magiê 72,8 mg 17%
  • Phốt pho 109 mg 9%
  • Kali 222 mg 5%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,22 mg 25%
  • Mangan 0,11 mg 5%
  • Selen 0,39 µg 1%
  • Iốt 3,2 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3059,5 g14 g24 g
50 g50 g1534,8 g6,8 g12 g
150 g150 g45814 g20 g35 g
200 g200 g61019 g27 g47 g
250 g250 g76324 g34 g59 g

Câu hỏi về Vegetable bouillon cube

100 g Vegetable bouillon cube có bao nhiêu calo?

100 g Vegetable bouillon cube có 305 kcal, gồm 9,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g Vegetable bouillon cube có bao nhiêu calo?

50 g Vegetable bouillon cube có 153 kcal, gồm 4,8 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Vegetable bouillon cube có bao nhiêu calo?

150 g Vegetable bouillon cube có 458 kcal, gồm 14 g đạm, 20 g carbohydrate và 35 g chất béo.

200 g Vegetable bouillon cube có bao nhiêu calo?

200 g Vegetable bouillon cube có 610 kcal, gồm 19 g đạm, 27 g carbohydrate và 47 g chất béo.

250 g Vegetable bouillon cube có bao nhiêu calo?

250 g Vegetable bouillon cube có 763 kcal, gồm 24 g đạm, 34 g carbohydrate và 59 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29008 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ