Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 484 kcal —
  • Chất đạm 6,1 g 12%
  • Carbohydrate 62 g 22%
  • Chất béo 22 g 29%
  • Chất béo bão hòa 4,7 g 24%
  • Chất xơ 2,7 g 10%
  • Đường 26 g —
  • Natri 503 mg 22%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,8 mg 12%
  • Vitamin K 18,2 µg 15%
  • Thiamin (B1) 0,33 mg 28%
  • Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
  • Niacin (B3) 3,1 mg 19%
  • Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 72 µg 18%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 16,4 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 32 mg 2%
  • Sắt 4,3 mg 24%
  • Magiê 40 mg 10%
  • Phốt pho 120 mg 10%
  • Kali 187 mg 4%
  • Kẽm 2,1 mg 19%
  • Đồng 0,77 mg 86%
  • Mangan 1,8 mg 80%
  • Selen 2,5 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4846,1 g62 g22 g
50 g50 g2423 g31 g11 g
150 g150 g7269,1 g93 g34 g
200 g200 g96812 g124 g45 g
250 g250 g121015 g155 g56 g

Câu hỏi về Vỏ bánh tart sô cô la

100 g Vỏ bánh tart sô cô la có bao nhiêu calo?

100 g Vỏ bánh tart sô cô la có 484 kcal, gồm 6,1 g đạm, 62 g carbohydrate và 22 g chất béo.

50 g Vỏ bánh tart sô cô la có bao nhiêu calo?

50 g Vỏ bánh tart sô cô la có 242 kcal, gồm 3 g đạm, 31 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Vỏ bánh tart sô cô la có bao nhiêu calo?

150 g Vỏ bánh tart sô cô la có 726 kcal, gồm 9,1 g đạm, 93 g carbohydrate và 34 g chất béo.

200 g Vỏ bánh tart sô cô la có bao nhiêu calo?

200 g Vỏ bánh tart sô cô la có 968 kcal, gồm 12 g đạm, 124 g carbohydrate và 45 g chất béo.

250 g Vỏ bánh tart sô cô la có bao nhiêu calo?

250 g Vỏ bánh tart sô cô la có 1210 kcal, gồm 15 g đạm, 155 g carbohydrate và 56 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6669 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ