Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 495 kcal —
  • Chất đạm 4,8 g 10%
  • Carbohydrate 67 g 24%
  • Chất béo 22 g 29%
  • Chất béo bão hòa 13 g 66%
  • Chất xơ 1,8 g 7%
  • Đường 34 g —
  • Natri 287 mg 12%
  • Cholesterol 0,62 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin K 14 µg 12%
  • Thiamin (B1) 0,35 mg 29%
  • Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
  • Niacin (B3) 2,8 mg 18%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 69,3 µg 17%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 16,6 mg 1%
  • Sắt 3,2 mg 18%
  • Magiê 20,5 mg 5%
  • Phốt pho 64,4 mg 5%
  • Kali 121 mg 3%
  • Kẽm 0,37 mg 3%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Mangan 0,29 mg 13%
  • Selen 2,6 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4954,8 g67 g22 g
50 g50 g2482,4 g34 g11 g
150 g150 g7437,1 g100 g34 g
200 g200 g9919,5 g134 g45 g
250 g250 g123912 g167 g56 g

Câu hỏi về Bánh quy kẹp sô-cô-la hoặc đường

100 g Bánh quy kẹp sô-cô-la hoặc đường có bao nhiêu calo?

100 g Bánh quy kẹp sô-cô-la hoặc đường có 495 kcal, gồm 4,8 g đạm, 67 g carbohydrate và 22 g chất béo.

50 g Bánh quy kẹp sô-cô-la hoặc đường có bao nhiêu calo?

50 g Bánh quy kẹp sô-cô-la hoặc đường có 248 kcal, gồm 2,4 g đạm, 34 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Bánh quy kẹp sô-cô-la hoặc đường có bao nhiêu calo?

150 g Bánh quy kẹp sô-cô-la hoặc đường có 743 kcal, gồm 7,1 g đạm, 100 g carbohydrate và 34 g chất béo.

200 g Bánh quy kẹp sô-cô-la hoặc đường có bao nhiêu calo?

200 g Bánh quy kẹp sô-cô-la hoặc đường có 991 kcal, gồm 9,5 g đạm, 134 g carbohydrate và 45 g chất béo.

250 g Bánh quy kẹp sô-cô-la hoặc đường có bao nhiêu calo?

250 g Bánh quy kẹp sô-cô-la hoặc đường có 1239 kcal, gồm 12 g đạm, 167 g carbohydrate và 56 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7853 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ