Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 95 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 4,1 g 1%
  • Chất béo 8,1 g 10%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 4,1 g —
  • Natri 408 mg 18%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 23 µg 3%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 3,1 mg 21%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 34 mg 3%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 43 mg 3%
  • Kali 279 mg 6%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Selen 2 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g951,6 g4,1 g8,1 g
50 g50 g480,8 g2,1 g4,1 g
150 g150 g1432,4 g6,2 g12 g
200 g200 g1903,2 g8,2 g16 g
250 g250 g2384 g10 g20 g

Câu hỏi về Tinda subji

100 g Tinda subji có bao nhiêu calo?

100 g Tinda subji có 95 kcal, gồm 1,6 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

50 g Tinda subji có bao nhiêu calo?

50 g Tinda subji có 48 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

150 g Tinda subji có bao nhiêu calo?

150 g Tinda subji có 143 kcal, gồm 2,4 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Tinda subji có bao nhiêu calo?

200 g Tinda subji có 190 kcal, gồm 3,2 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Tinda subji có bao nhiêu calo?

250 g Tinda subji có 238 kcal, gồm 4 g đạm, 10 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-626 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ