Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 115 kcal —
  • Chất đạm 7,3 g 15%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 4 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Đường 2,6 g —
  • Natri 211 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 164 µg 18%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,8 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,25 mg 5%
  • Vitamin B6 0,24 mg 14%
  • Folate (B9) 16 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 330 mg 25%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 34 mg 8%
  • Phốt pho 124 mg 10%
  • Kali 142 mg 3%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,17 mg 19%
  • Mangan 0,86 mg 37%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1157,3 g13 g4 g
50 g50 g583,7 g6,6 g2 g
150 g150 g17311 g20 g6 g
200 g200 g23015 g26 g8 g
250 g250 g28818 g33 g10 g

Câu hỏi về Burger đậu hũ

100 g Burger đậu hũ có bao nhiêu calo?

100 g Burger đậu hũ có 115 kcal, gồm 7,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 4 g chất béo.

50 g Burger đậu hũ có bao nhiêu calo?

50 g Burger đậu hũ có 58 kcal, gồm 3,7 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Burger đậu hũ có bao nhiêu calo?

150 g Burger đậu hũ có 173 kcal, gồm 11 g đạm, 20 g carbohydrate và 6 g chất béo.

200 g Burger đậu hũ có bao nhiêu calo?

200 g Burger đậu hũ có 230 kcal, gồm 15 g đạm, 26 g carbohydrate và 8 g chất béo.

250 g Burger đậu hũ có bao nhiêu calo?

250 g Burger đậu hũ có 288 kcal, gồm 18 g đạm, 33 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-887 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ