Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 74 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 8,5 g 3%
  • Chất béo 3,9 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Đường 3,5 g —
  • Natri 43 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 34 µg 4%
  • Vitamin C 9 mg 10%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 23 mg 2%
  • Sắt 0,71 mg 4%
  • Magiê 17 mg 4%
  • Phốt pho 33 mg 3%
  • Kali 232 mg 5%
  • Đồng 0,09 mg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g741,6 g8,5 g3,9 g
50 g50 g370,8 g4,3 g2 g
150 g150 g1112,4 g13 g5,9 g
200 g200 g1483,2 g17 g7,8 g
250 g250 g1854 g21 g9,8 g

Câu hỏi về cà ri bí tinda và khoai tây

100 g cà ri bí tinda và khoai tây có bao nhiêu calo?

100 g cà ri bí tinda và khoai tây có 74 kcal, gồm 1,6 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

50 g cà ri bí tinda và khoai tây có bao nhiêu calo?

50 g cà ri bí tinda và khoai tây có 37 kcal, gồm 0,8 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g cà ri bí tinda và khoai tây có bao nhiêu calo?

150 g cà ri bí tinda và khoai tây có 111 kcal, gồm 2,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

200 g cà ri bí tinda và khoai tây có bao nhiêu calo?

200 g cà ri bí tinda và khoai tây có 148 kcal, gồm 3,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

250 g cà ri bí tinda và khoai tây có bao nhiêu calo?

250 g cà ri bí tinda và khoai tây có 185 kcal, gồm 4 g đạm, 21 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-788 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ