Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Methi aloo
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm tại nhà
142
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,7 g
Carb10 g
Chất béo10 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 142 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Đường 1,5 g —
- Natri 537 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 139 µg 15%
- Vitamin C 4 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 4,2 mg 28%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 0,3 mg 2%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 24 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 70 mg 5%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 53 mg 4%
- Kali 342 mg 7%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,11 mg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 142 | 2,7 g | 10 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 71 | 1,4 g | 5,1 g | 5,2 g |
| 150 g | 150 g | 213 | 4,1 g | 15 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 284 | 5,4 g | 20 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 355 | 6,8 g | 25 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Methi aloo
100 g Methi aloo có bao nhiêu calo?
100 g Methi aloo có 142 kcal, gồm 2,7 g đạm, 10 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Methi aloo có bao nhiêu calo?
50 g Methi aloo có 71 kcal, gồm 1,4 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
150 g Methi aloo có bao nhiêu calo?
150 g Methi aloo có 213 kcal, gồm 4,1 g đạm, 15 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Methi aloo có bao nhiêu calo?
200 g Methi aloo có 284 kcal, gồm 5,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 21 g chất béo.
250 g Methi aloo có bao nhiêu calo?
250 g Methi aloo có 355 kcal, gồm 6,8 g đạm, 25 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 15-628 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ