Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vai lợn
Calo và thông tin dinh dưỡng
nửa trên, không da, không mỡ và không xương, sống
174
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0,3 g
Chất béo10 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 174 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0,3 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,3 g —
- Natri 81 mg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 174 | 20 g | 0,3 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 87 | 10 g | 0,1 g | 5,2 g |
| 150 g | 150 g | 261 | 30 g | 0,4 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 348 | 40 g | 0,5 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 435 | 50 g | 0,6 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
- Miếng thịt vai lợnvai (cổ), sống, nạc và mỡ, có xương161 kcal / 100 g
- Thịt vai lợn có xươngcó xương, nạc và mỡ, sống186 kcal / 100 g
- Thịt vai lợn nguyên miếng quaytươi, nguyên miếng, vai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay292 kcal / 100 g
- Vai lợn nửa dướikhông da, mỡ và xương, sống187 kcal / 100 g
- Thịt vai heocó mỡ và da, sống198 kcal / 100 g
- Vai heođể quay, bỏ mỡ và da, sống135 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết vai heosống186 kcal / 100 g
- Thịt ức vai heokhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, sống127 kcal / 100 g
- Sườn vai heocổ, sống, nạc và mỡ186 kcal / 100 g
- Bít tết vai lợncổ, sống, nạc và mỡ168 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai lợn
100 g Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai lợn có 174 kcal, gồm 20 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai lợn có 87 kcal, gồm 10 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
150 g Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai lợn có 261 kcal, gồm 30 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?
200 g Thịt vai lợn có 348 kcal, gồm 40 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 21 g chất béo.
250 g Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?
250 g Thịt vai lợn có 435 kcal, gồm 50 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 28477 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ