Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 179 kcal —
  • Chất đạm 20 g 39%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 5,2 g 26%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 86 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,4 µg 2%
  • Vitamin E 0,34 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 5 mg 31%
  • Axit pantothenic (B5) 0,9 mg 18%
  • Vitamin B6 0,19 mg 11%
  • Biotin (B7) 1 µg 3%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 2 µg 83%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 170 mg 14%
  • Kali 290 mg 6%
  • Kẽm 3,5 mg 32%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 2 µg 4%
  • Iốt 8 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17920 g0 g11 g
50 g50 g909,8 g0 g5,6 g
150 g150 g26929 g0 g17 g
200 g200 g35839 g0 g22 g
250 g250 g44849 g0 g28 g

Câu hỏi về Thịt ức cừu

100 g Thịt ức cừu có bao nhiêu calo?

100 g Thịt ức cừu có 179 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Thịt ức cừu có bao nhiêu calo?

50 g Thịt ức cừu có 90 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

150 g Thịt ức cừu có bao nhiêu calo?

150 g Thịt ức cừu có 269 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Thịt ức cừu có bao nhiêu calo?

200 g Thịt ức cừu có 358 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.

250 g Thịt ức cừu có bao nhiêu calo?

250 g Thịt ức cừu có 448 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-111 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ