Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 242 kcal —
  • Chất đạm 18 g 37%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 19 g 24%
  • Chất béo bão hòa 8,8 g 44%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 56 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,5 µg 3%
  • Vitamin E 0,07 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 4,8 mg 30%
  • Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 23%
  • Vitamin B6 0,19 mg 11%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 3 µg 125%

Khoáng chất

  • Canxi 15 mg 1%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 180 mg 14%
  • Kali 300 mg 6%
  • Kẽm 2,5 mg 23%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 2 µg 4%
  • Iốt 10 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g24218 g0 g19 g
50 g50 g1219,2 g0 g9,4 g
150 g150 g36328 g0 g28 g
200 g200 g48437 g0 g38 g
250 g250 g60546 g0 g47 g

Câu hỏi về Sườn cừu

100 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

100 g Sườn cừu có 242 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.

50 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

50 g Sườn cừu có 121 kcal, gồm 9,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.

150 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

150 g Sườn cừu có 363 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.

200 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

200 g Sườn cừu có 484 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.

250 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

250 g Sườn cừu có 605 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 47 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-115 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ