Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 135 kcal —
  • Chất đạm 18 g 35%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 7,1 g 9%
  • Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 47 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,4 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 4,3 mg 27%
  • Axit pantothenic (B5) 0,82 mg 16%
  • Vitamin B6 0,28 mg 16%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 2 µg 83%

Khoáng chất

  • Canxi 21 mg 2%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Magiê 18 mg 4%
  • Phốt pho 160 mg 13%
  • Kali 250 mg 5%
  • Kẽm 2,6 mg 24%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 3 µg 5%
  • Iốt 4 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13518 g0 g7,1 g
50 g50 g688,9 g0 g3,6 g
150 g150 g20327 g0 g11 g
200 g200 g27035 g0 g14 g
250 g250 g33844 g0 g18 g

Câu hỏi về Sườn cừu

100 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

100 g Sườn cừu có 135 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

50 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

50 g Sườn cừu có 68 kcal, gồm 8,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

150 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

150 g Sườn cừu có 203 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

200 g Sườn cừu có 270 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

250 g Sườn cừu có 338 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-118 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ