Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 256 kcal —
  • Chất đạm 21 g 41%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 19 g 25%
  • Chất béo bão hòa 9 g 45%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 60 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 6 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,5 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 4,9 mg 31%
  • Axit pantothenic (B5) 0,96 mg 19%
  • Vitamin B6 0,31 mg 18%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 2 µg 83%

Khoáng chất

  • Canxi 22 mg 2%
  • Sắt 1,7 mg 9%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 190 mg 15%
  • Kali 300 mg 6%
  • Kẽm 2,8 mg 25%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 3 µg 5%
  • Iốt 5 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g25621 g0 g19 g
50 g50 g12810 g0 g9,7 g
150 g150 g38431 g0 g29 g
200 g200 g51241 g0 g39 g
250 g250 g64051 g0 g48 g

Câu hỏi về Sườn cừu

100 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

100 g Sườn cừu có 256 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.

50 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

50 g Sườn cừu có 128 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.

150 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

150 g Sườn cừu có 384 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.

200 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

200 g Sườn cừu có 512 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.

250 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

250 g Sườn cừu có 640 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 48 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-120 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ