Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 359 kcal —
  • Chất đạm 22 g 45%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 30 g 38%
  • Chất béo bão hòa 14 g 72%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 85 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,5 µg 3%
  • Vitamin E 0,17 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 4,9 mg 31%
  • Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 2 µg 83%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 180 mg 14%
  • Kali 300 mg 6%
  • Kẽm 3,7 mg 34%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 4 µg 7%
  • Iốt 6 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35922 g0 g30 g
50 g50 g18011 g0 g15 g
150 g150 g53934 g0 g45 g
200 g200 g71845 g0 g60 g
250 g250 g89856 g0 g75 g

Câu hỏi về Thịt ức cừu

100 g Thịt ức cừu có bao nhiêu calo?

100 g Thịt ức cừu có 359 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.

50 g Thịt ức cừu có bao nhiêu calo?

50 g Thịt ức cừu có 180 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g Thịt ức cừu có bao nhiêu calo?

150 g Thịt ức cừu có 539 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 45 g chất béo.

200 g Thịt ức cừu có bao nhiêu calo?

200 g Thịt ức cừu có 718 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 60 g chất béo.

250 g Thịt ức cừu có bao nhiêu calo?

250 g Thịt ức cừu có 898 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 75 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-114 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ