Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt ức bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
nửa nhọn, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 0", tất cả các loại, nấu chín, kho/om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 358 kcal —
- Chất đạm 24 g 47%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 29 g 37%
- Chất béo bão hòa 11 g 56%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 68 mg 3%
- Cholesterol 92 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 3 mg 19%
- Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 2,3 µg 97%
- Choline 89,6 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 187 mg 15%
- Kali 233 mg 5%
- Kẽm 5,8 mg 53%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 21,9 µg 40%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 358 | 24 g | 0 g | 29 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 304 | 20 g | 0 g | 24 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 609 | 40 g | 0 g | 49 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 152 | 10 g | 0 g | 12 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 913 | 60 g | 0 g | 73 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1217 | 80 g | 0 g | 97 g |
| 50 g | 50 g | 179 | 12 g | 0 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 537 | 35 g | 0 g | 43 g |
| 200 g | 200 g | 716 | 47 g | 0 g | 57 g |
| 250 g | 250 g | 895 | 59 g | 0 g | 71 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt ức bò phẳng một nửachỉ có thịt nạc, cắt gọt còn mỡ 0", mọi loại, đã nấu chín, om205 kcal / 100 g
- Thịt ức bò nửa phẳngphần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", loại choice, nấu chín, kho/om221 kcal / 100 g
- Ức bònguyên miếng, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, tất cả các loại, đã nấu chín, om331 kcal / 100 g
- Thịt bò ức nửa dẹtphần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 1/8", tất cả các loại, nấu chín, om289 kcal / 100 g
- Ức bò nửa phẳngphần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, kho/om213 kcal / 100 g
- Thịt bò ức dẹtphần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", select, nấu chín, om205 kcal / 100 g
- Đầu ức bòThịt bò, New Zealand, nhập khẩu, đầu ức, phần nạc và mỡ, nấu chín, kho250 kcal / 100 g
- Phần giữa ức bòom, không có mỡ247 kcal / 100 g
- Sườn ngắn bòchuck, không xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, kho305 kcal / 100 g
- Bít tết sườn non bòphần nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ 0 inch, loại choice, nấu chín, om263 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt ức bò
100 g thịt ức bò có bao nhiêu calo?
100 g thịt ức bò có 358 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) thịt ức bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) thịt ức bò có 304 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) thịt ức bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) thịt ức bò có 609 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 49 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) thịt ức bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) thịt ức bò có 152 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) thịt ức bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) thịt ức bò có 913 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 73 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) thịt ức bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) thịt ức bò có 1217 kcal, gồm 80 g đạm, 0 g carbohydrate và 97 g chất béo.
50 g thịt ức bò có bao nhiêu calo?
50 g thịt ức bò có 179 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g thịt ức bò có bao nhiêu calo?
150 g thịt ức bò có 537 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 43 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170211 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ