Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 3 mm mỡ, loại choice, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 290 kcal —
- Chất đạm 23 g 47%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất béo bão hòa 9,1 g 45%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 64 mg 3%
- Cholesterol 93 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 7,1 mg 44%
- Axit pantothenic (B5) 0,66 mg 13%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 20 µg 5%
- Vitamin B12 2,2 µg 92%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 185 mg 15%
- Kali 250 mg 5%
- Kẽm 3,5 mg 32%
- Đồng 0,12 mg 14%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 25,2 µg 46%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 290 | 23 g | 0 g | 21 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 247 | 20 g | 0 g | 18 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 493 | 40 g | 0 g | 36 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 123 | 9,9 g | 0 g | 9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 740 | 59 g | 0 g | 54 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 986 | 79 g | 0 g | 72 g |
| 50 g | 50 g | 145 | 12 g | 0 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 435 | 35 g | 0 g | 32 g |
| 200 g | 200 g | 580 | 47 g | 0 g | 42 g |
| 250 g | 250 g | 725 | 58 g | 0 g | 53 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn cừu nạcnew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, phần thăn, chỉ có thịt nạc, nấu chín, nướng vỉ199 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu không xương quaynew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ, đã nấu chín, nướng nhanh157 kcal / 100 g
- Phần thịt thăn cừunướng, nạc và mỡ, cân có xương224 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu quaynew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng nhanh162 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu không xươngnew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ, sống122 kcal / 100 g
- Thăn cừunew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, nướng vỉ315 kcal / 100 g
- Thịt thăn bêchỉ thịt nạc, đã nấu chín, quay175 kcal / 100 g
- Nửa phần thăn cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/4" mỡ, choice, nấu chín, quay292 kcal / 100 g
- Sườn cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, sống142 kcal / 100 g
- Đùi cừu nửa phần thănthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", loại choice, nấu chín, quay284 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn cừu
100 g Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn cừu có 290 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn cừu có 247 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn cừu có 493 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn cừu có 123 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn cừu có 740 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 54 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn cừu có 986 kcal, gồm 79 g đạm, 0 g carbohydrate và 72 g chất béo.
50 g Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn cừu có 145 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn cừu có 435 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174376 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ