Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ còn 6 mm, loại choice, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 310 kcal —
- Chất đạm 16 g 33%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 27 g 34%
- Chất béo bão hòa 12 g 59%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 56 mg 2%
- Cholesterol 74 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 6,5 mg 40%
- Axit pantothenic (B5) 0,63 mg 13%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 17 µg 4%
- Vitamin B12 2 µg 85%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 152 mg 12%
- Kali 214 mg 5%
- Kẽm 2,5 mg 23%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 18,9 µg 34%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 310 | 16 g | 0 g | 27 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 88 | 4,6 g | 0 g | 7,5 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 176 | 9,3 g | 0 g | 15 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 44 | 2,3 g | 0 g | 3,8 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 264 | 14 g | 0 g | 23 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 352 | 19 g | 0 g | 30 g |
| 50 g | 50 g | 155 | 8,2 g | 0 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 465 | 25 g | 0 g | 40 g |
| 200 g | 200 g | 620 | 33 g | 0 g | 53 g |
| 250 g | 250 g | 775 | 41 g | 0 g | 67 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn cừu không xươngnew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ, sống122 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu nạcnew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, phần thăn, chỉ có thịt nạc, nấu chín, nướng vỉ199 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu canadacanada, phần thăn, nạc, sống120 kcal / 100 g
- Phần thịt thăn cừunướng, nạc và mỡ, cân có xương224 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu không xương quaynew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ, đã nấu chín, nướng nhanh157 kcal / 100 g
- Sườn cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, sống142 kcal / 100 g
- Thịt thăn bêchỉ thịt nạc, sống114 kcal / 100 g
- Thăn cừunew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, nướng vỉ315 kcal / 100 g
- Sườn thăn cừuđã loại bỏ một phần mỡ, sống205 kcal / 100 g
- Phần thăn cừusống, nạc và mỡ307 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn cừu
100 g Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn cừu có 310 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Thịt thăn cừu có 88 kcal, gồm 4,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Thịt thăn cừu có 176 kcal, gồm 9,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Thịt thăn cừu có 44 kcal, gồm 2,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Thịt thăn cừu có 264 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Thịt thăn cừu có 352 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
50 g Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn cừu có 155 kcal, gồm 8,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn cừu có 465 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174319 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ