Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt nạc thăn vai bò quay
Calo và thông tin dinh dưỡng
vai, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 1/4", mọi loại, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 129 kcal —
- Chất đạm 20 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 64 mg 3%
- Cholesterol 59 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,13 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 3,4 mg 22%
- Vitamin B6 0,41 mg 24%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 3,2 µg 134%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 192 mg 15%
- Kali 354 mg 8%
- Kẽm 4,8 mg 44%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Selen 30 µg 55%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 129 | 20 g | 0 g | 5 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 146 | 22 g | 0 g | 5,7 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 292 | 44 g | 0 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 73 | 11 g | 0 g | 2,8 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 437 | 67 g | 0 g | 17 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 583 | 89 g | 0 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 65 | 9,8 g | 0 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 194 | 29 g | 0 g | 7,5 g |
| 200 g | 200 g | 258 | 39 g | 0 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 323 | 49 g | 0 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt nạm bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8248 kcal / 100 g
- Thịt nạc thăn vai bò bít-tếtphần vai, chỉ có phần nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", tất cả các loại, nấu chín, hầm189 kcal / 100 g
- Bít tết phần trên và giữa vaithịt bò, vai, nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ 0", tất cả các loại, sống141 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòsống201 kcal / 100 g
- Huy chương thăn vai bòvai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", mọi loại, sống144 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt nạc thăn vai bò quay
100 g Thịt nạc thăn vai bò quay có bao nhiêu calo?
100 g Thịt nạc thăn vai bò quay có 129 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt nạc thăn vai bò quay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt nạc thăn vai bò quay có 146 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt nạc thăn vai bò quay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt nạc thăn vai bò quay có 292 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt nạc thăn vai bò quay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt nạc thăn vai bò quay có 73 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt nạc thăn vai bò quay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt nạc thăn vai bò quay có 437 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt nạc thăn vai bò quay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt nạc thăn vai bò quay có 583 kcal, gồm 89 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Thịt nạc thăn vai bò quay có bao nhiêu calo?
50 g Thịt nạc thăn vai bò quay có 65 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
150 g Thịt nạc thăn vai bò quay có bao nhiêu calo?
150 g Thịt nạc thăn vai bò quay có 194 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174018 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ