Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vai nướng lò
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 0 inch, tất cả các loại, đã nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 207 kcal —
- Chất đạm 26 g 51%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 3,9 g 20%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 71 mg 3%
- Cholesterol 69 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,16 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 3,4 mg 21%
- Axit pantothenic (B5) 0,67 mg 13%
- Vitamin B6 0,27 mg 16%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 3 µg 124%
- Choline 97,9 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 3,1 mg 17%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 212 mg 17%
- Kali 367 mg 8%
- Kẽm 6 mg 55%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 29,1 µg 53%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 207 | 26 g | 0 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 176 | 22 g | 0 g | 9,2 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 352 | 44 g | 0 g | 18 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 88 | 11 g | 0 g | 4,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 528 | 66 g | 0 g | 28 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 704 | 87 g | 0 g | 37 g |
| 50 g | 50 g | 104 | 13 g | 0 g | 5,4 g |
| 150 g | 150 g | 311 | 39 g | 0 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 414 | 51 g | 0 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 518 | 64 g | 0 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt nạc thăn vai bò bít-tếtphần vai, chỉ có phần nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", tất cả các loại, nấu chín, hầm189 kcal / 100 g
- Thịt nạm bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0334 kcal / 100 g
- Bít tết bò vaivai, không xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", mọi loại, nấu chín, om275 kcal / 100 g
- Bít tết phần trên và giữa vai bòthịt bò, vai, bít tết phần trên và giữa, nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ 0", tất cả các loại, đã nấu chín, nướng182 kcal / 100 g
- Huân chương thăn vai bòthịt bò, vai, phần vai, thịt nạc và mỡ, được lóc mỡ đến 0", tất cả các loại, nấu chín, nướng177 kcal / 100 g
- Huy chương thăn vai bòvai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, nướng181 kcal / 100 g
- Huy chương thăn vaithịt bò, vai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại select, nấu chín, nướng172 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai nướng lò
100 g Thịt vai nướng lò có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai nướng lò có 207 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai nướng lò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai nướng lò có 176 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai nướng lò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai nướng lò có 352 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai nướng lò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai nướng lò có 88 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai nướng lò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai nướng lò có 528 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai nướng lò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai nướng lò có 704 kcal, gồm 87 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.
50 g Thịt vai nướng lò có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai nướng lò có 104 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
150 g Thịt vai nướng lò có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai nướng lò có 311 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174027 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ