Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt nạc thăn vai bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 1/4", mọi loại, đã nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 173 kcal —
- Chất đạm 26 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,8 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 71 mg 3%
- Cholesterol 71 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 3,5 mg 22%
- Vitamin B6 0,27 mg 16%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 3 µg 126%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 3,1 mg 17%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 215 mg 17%
- Kali 372 mg 8%
- Kẽm 6,4 mg 58%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 30 µg 55%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 173 | 26 g | 0 g | 6,8 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 147 | 22 g | 0 g | 5,7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 294 | 45 g | 0 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 74 | 11 g | 0 g | 2,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 441 | 67 g | 0 g | 17 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 588 | 90 g | 0 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 87 | 13 g | 0 g | 3,4 g |
| 150 g | 150 g | 260 | 40 g | 0 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 346 | 53 g | 0 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 433 | 66 g | 0 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt nạc thăn vai bò bít-tếtphần vai, chỉ có phần nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", tất cả các loại, nấu chín, hầm189 kcal / 100 g
- Thịt nạc thăn vai bò quayphần vai, lọc xương, phần nạc và mỡ, cắt 0mm (0), nấu chín, hầm240 kcal / 100 g
- Thịt vai bò nướngchỉ có thịt nạc, không mỡ, tất cả các loại, đã nấu chín, om253 kcal / 100 g
- Thịt nạm bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8341 kcal / 100 g
- Bít tết bò vaivai, không xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", mọi loại, nấu chín, om275 kcal / 100 g
- Bít tết thịt bò vai nấu chínvai, không xương, nạc, nấu chín, kho218 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Huân chương thăn vai bòthịt bò, vai, phần vai, thịt nạc và mỡ, được lóc mỡ đến 0", tất cả các loại, nấu chín, nướng177 kcal / 100 g
- Huy chương thăn vaithịt bò, vai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại select, nấu chín, nướng172 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt nạc thăn vai bò
100 g thịt nạc thăn vai bò có bao nhiêu calo?
100 g thịt nạc thăn vai bò có 173 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) thịt nạc thăn vai bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) thịt nạc thăn vai bò có 147 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) thịt nạc thăn vai bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) thịt nạc thăn vai bò có 294 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) thịt nạc thăn vai bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) thịt nạc thăn vai bò có 74 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) thịt nạc thăn vai bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) thịt nạc thăn vai bò có 441 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) thịt nạc thăn vai bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) thịt nạc thăn vai bò có 588 kcal, gồm 90 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g thịt nạc thăn vai bò có bao nhiêu calo?
50 g thịt nạc thăn vai bò có 87 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
150 g thịt nạc thăn vai bò có bao nhiêu calo?
150 g thịt nạc thăn vai bò có 260 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171780 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ