Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt nạc thăn vai bò bít-tết
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần vai, chỉ có phần nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", tất cả các loại, nấu chín, hầm
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 189 kcal —
- Chất đạm 29 g 59%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 60 mg 3%
- Cholesterol 94 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,13 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 20%
- Niacin (B3) 3,1 mg 20%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 3 µg 124%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 3,8 mg 21%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 233 mg 19%
- Kali 287 mg 6%
- Kẽm 7,9 mg 72%
- Đồng 0,15 mg 16%
- Selen 30 µg 55%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 189 | 29 g | 0 g | 7 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 161 | 25 g | 0 g | 6 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 321 | 50 g | 0 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 80 | 13 g | 0 g | 3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 482 | 75 g | 0 g | 18 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 643 | 100 g | 0 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 95 | 15 g | 0 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 284 | 44 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 378 | 59 g | 0 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 473 | 73 g | 0 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt nạc thăn vai bòchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 1/4", mọi loại, đã nấu chín, nướng173 kcal / 100 g
- Thịt nạc thăn vaichỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", mọi loại, đã nấu chín, nướng172 kcal / 100 g
- Bít tết bò vaivai, không xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", mọi loại, nấu chín, om275 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0 inch, loại Choice, sống227 kcal / 100 g
- Huy chương thăn vai bòvai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, nướng181 kcal / 100 g
- Huân chương thăn vai bòthịt bò, vai, phần vai, thịt nạc và mỡ, được lóc mỡ đến 0", tất cả các loại, nấu chín, nướng177 kcal / 100 g
- Nạc vai bòđã nấu chín, không dầu, có muối207 kcal / 100 g
- Huy chương thăn vaithịt bò, vai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại select, nấu chín, nướng172 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt nạc thăn vai bò bít-tết
100 g Thịt nạc thăn vai bò bít-tết có bao nhiêu calo?
100 g Thịt nạc thăn vai bò bít-tết có 189 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt nạc thăn vai bò bít-tết có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt nạc thăn vai bò bít-tết có 161 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt nạc thăn vai bò bít-tết có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt nạc thăn vai bò bít-tết có 321 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt nạc thăn vai bò bít-tết có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt nạc thăn vai bò bít-tết có 80 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt nạc thăn vai bò bít-tết có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt nạc thăn vai bò bít-tết có 482 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt nạc thăn vai bò bít-tết có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt nạc thăn vai bò bít-tết có 643 kcal, gồm 100 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Thịt nạc thăn vai bò bít-tết có bao nhiêu calo?
50 g Thịt nạc thăn vai bò bít-tết có 95 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g Thịt nạc thăn vai bò bít-tết có bao nhiêu calo?
150 g Thịt nạc thăn vai bò bít-tết có 284 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171782 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ