Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vai nướng lò
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 0 inch, loại choice, đã nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 216 kcal —
- Chất đạm 25 g 49%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 4,3 g 21%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 71 mg 3%
- Cholesterol 67 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 3,3 mg 20%
- Axit pantothenic (B5) 0,65 mg 13%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 2,9 µg 119%
- Choline 93,7 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 3 mg 17%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 210 mg 17%
- Kali 363 mg 8%
- Kẽm 6 mg 54%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 28,9 µg 53%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 216 | 25 g | 0 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 184 | 21 g | 0 g | 10 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 367 | 42 g | 0 g | 21 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 92 | 11 g | 0 g | 5,2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 551 | 63 g | 0 g | 31 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 734 | 84 g | 0 g | 42 g |
| 50 g | 50 g | 108 | 12 g | 0 g | 6,1 g |
| 150 g | 150 g | 324 | 37 g | 0 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 432 | 49 g | 0 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 540 | 62 g | 0 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai bò nướngphần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8 inch, loại choice, đã nấu chín, om359 kcal / 100 g
- Thịt nạc thăn vai bò bít-tếtphần vai, chỉ có phần nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", tất cả các loại, nấu chín, hầm189 kcal / 100 g
- Bít tết bò vaivai, không xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, om284 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", choice, nấu chín, quay378 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòcó xương, nạc, đã nấu chín, kho/om283 kcal / 100 g
- Vai cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 3 mm, loại choice, nấu chín, quay270 kcal / 100 g
- Huy chương thăn vai bòvai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, nướng181 kcal / 100 g
- Huy chương thăn vaithịt bò, vai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại select, nấu chín, nướng172 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai nướng lò
100 g Thịt vai nướng lò có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai nướng lò có 216 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai nướng lò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai nướng lò có 184 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai nướng lò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai nướng lò có 367 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai nướng lò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai nướng lò có 92 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai nướng lò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai nướng lò có 551 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai nướng lò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai nướng lò có 734 kcal, gồm 84 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.
50 g Thịt vai nướng lò có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai nướng lò có 108 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
150 g Thịt vai nướng lò có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai nướng lò có 324 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174023 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ