Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò xay
Calo và thông tin dinh dưỡng
hàm lượng chất béo không xác định, đã nấu chín
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 240 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 5,6 g 28%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 85 mg 4%
- Cholesterol 84 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,43 mg 3%
- Vitamin K 1,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 5,7 mg 36%
- Axit pantothenic (B5) 0,68 mg 14%
- Vitamin B6 0,38 mg 22%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 2,7 µg 114%
- Choline 81 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 25 mg 2%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 213 mg 17%
- Kali 353 mg 8%
- Kẽm 6,2 mg 56%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 20,5 µg 37%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 240 | 25 g | 0,6 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 204 | 21 g | 0,5 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 408 | 43 g | 1,1 g | 25 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 102 | 11 g | 0,3 g | 6,2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 612 | 64 g | 1,6 g | 37 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 816 | 85 g | 2,1 g | 49 g |
| 50 g | 50 g | 120 | 13 g | 0,3 g | 7,3 g |
| 150 g | 150 g | 360 | 38 g | 0,9 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 480 | 50 g | 1,2 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 600 | 63 g | 1,6 g | 36 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò xay vụn97% thịt nạc / 3% mỡ, vụn, nấu chín, xào vàng trên chảo175 kcal / 100 g
- Miếng thịt bò xay90% thịt nạc / 10% mỡ, đã nấu chín, nướng vỉ217 kcal / 100 g
- Chả nướng thịt bò xay85% nạc / 15% mỡ, nấu chín, nướng lò240 kcal / 100 g
- Chả thịt bò xay93% thịt nạc / 7% mỡ, nấu chín, nướng lò192 kcal / 100 g
- Bánh thịt bò xay70% thịt nạc / 30% mỡ, đã nấu chín, nướng vỉ277 kcal / 100 g
- Thịt băm
- Thịt cừu xaynấu chín, nướng vỉ283 kcal / 100 g
- Miếng chả bò93% nạc / 7% mỡ, đã nấu chín, nướng193 kcal / 100 g
- Chả bò80% nạc / 20% mỡ, nấu chín, nướng vỉ270 kcal / 100 g
- Miếng chả bò xay97% thịt nạc / 3% mỡ, miếng chả, đã nấu chín, nướng lò153 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò xay
100 g Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò xay có 240 kcal, gồm 25 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 15 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò xay có 204 kcal, gồm 21 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò xay có 408 kcal, gồm 43 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 25 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò xay có 102 kcal, gồm 11 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò xay có 612 kcal, gồm 64 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 37 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò xay có 816 kcal, gồm 85 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 49 g chất béo.
50 g Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò xay có 120 kcal, gồm 13 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
150 g Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò xay có 360 kcal, gồm 38 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172161 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ