Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò muối cắt lát
Calo và thông tin dinh dưỡng
cắt rất mỏng, thái lát
201
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb2 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 201 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 2 g 1%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 5,9 g 30%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,2 g —
- Natri 1106 mg 48%
- Cholesterol 63,4 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 3,3 mg 21%
- Axit pantothenic (B5) 0,42 mg 8%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 1,8 µg 77%
- Choline 69,2 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 137 mg 11%
- Kali 357 mg 8%
- Kẽm 4,3 mg 39%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 9,5 µg 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 201 | 20 g | 2 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 101 | 10 g | 1 g | 6 g |
| 150 g | 150 g | 302 | 30 g | 3 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 402 | 40 g | 3,9 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 503 | 50 g | 4,9 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thịt bò muối cắt lát
100 g Thịt bò muối cắt lát có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò muối cắt lát có 201 kcal, gồm 20 g đạm, 2 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Thịt bò muối cắt lát có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò muối cắt lát có 101 kcal, gồm 10 g đạm, 1 g carbohydrate và 6 g chất béo.
150 g Thịt bò muối cắt lát có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò muối cắt lát có 302 kcal, gồm 30 g đạm, 3 g carbohydrate và 18 g chất béo.
200 g Thịt bò muối cắt lát có bao nhiêu calo?
200 g Thịt bò muối cắt lát có 402 kcal, gồm 40 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 24 g chất béo.
250 g Thịt bò muối cắt lát có bao nhiêu calo?
250 g Thịt bò muối cắt lát có 503 kcal, gồm 50 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 30 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7153 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ