Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 144 kcal —
  • Chất đạm 19 g 39%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 6,8 g 9%
  • Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 82 mg 4%
  • Cholesterol 82 mg 27%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,26 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
  • Niacin (B3) 7,5 mg 47%
  • Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 26%
  • Vitamin B6 0,41 mg 24%
  • Folate (B9) 13 µg 3%
  • Vitamin B12 1,3 µg 56%

Khoáng chất

  • Canxi 15 mg 1%
  • Sắt 0,83 mg 5%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 203 mg 16%
  • Kali 315 mg 7%
  • Kẽm 3,1 mg 28%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 8,4 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14419 g0 g6,8 g
50 g50 g729,7 g0 g3,4 g
150 g150 g21629 g0 g10 g
200 g200 g28839 g0 g14 g
250 g250 g36048 g0 g17 g

Câu hỏi về Thịt bê cắt hỗn hợp

100 g Thịt bê cắt hỗn hợp có bao nhiêu calo?

100 g Thịt bê cắt hỗn hợp có 144 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

50 g Thịt bê cắt hỗn hợp có bao nhiêu calo?

50 g Thịt bê cắt hỗn hợp có 72 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

150 g Thịt bê cắt hỗn hợp có bao nhiêu calo?

150 g Thịt bê cắt hỗn hợp có 216 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Thịt bê cắt hỗn hợp có bao nhiêu calo?

200 g Thịt bê cắt hỗn hợp có 288 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Thịt bê cắt hỗn hợp có bao nhiêu calo?

250 g Thịt bê cắt hỗn hợp có 360 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3507 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ