Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 109 kcal —
  • Chất đạm 20 g 41%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 83 mg 4%
  • Cholesterol 84 mg 28%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,27 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
  • Niacin (B3) 7,4 mg 46%
  • Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 25%
  • Vitamin B6 0,45 mg 26%
  • Folate (B9) 13 µg 3%
  • Vitamin B12 1,5 µg 62%

Khoáng chất

  • Canxi 17 mg 1%
  • Sắt 0,88 mg 5%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 213 mg 17%
  • Kali 331 mg 7%
  • Kẽm 3,5 mg 32%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 8,8 µg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10920 g0 g2,5 g
50 g50 g5510 g0 g1,3 g
150 g150 g16430 g0 g3,8 g
200 g200 g21841 g0 g5 g
250 g250 g27351 g0 g6,3 g

Câu hỏi về Thịt bê cắt hạt lựu nấu món hầm

100 g Thịt bê cắt hạt lựu nấu món hầm có bao nhiêu calo?

100 g Thịt bê cắt hạt lựu nấu món hầm có 109 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g Thịt bê cắt hạt lựu nấu món hầm có bao nhiêu calo?

50 g Thịt bê cắt hạt lựu nấu món hầm có 55 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Thịt bê cắt hạt lựu nấu món hầm có bao nhiêu calo?

150 g Thịt bê cắt hạt lựu nấu món hầm có 164 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

200 g Thịt bê cắt hạt lựu nấu món hầm có bao nhiêu calo?

200 g Thịt bê cắt hạt lựu nấu món hầm có 218 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.

250 g Thịt bê cắt hạt lựu nấu món hầm có bao nhiêu calo?

250 g Thịt bê cắt hạt lựu nấu món hầm có 273 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3559 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ