Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 163 kcal —
  • Chất đạm 5,7 g 11%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 6 g 8%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 12 g —
  • Natri 314 mg 14%
  • Cholesterol 15,6 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 21 µg 2%
  • Vitamin C 0,82 mg 1%
  • Vitamin D 0,14 µg 1%
  • Vitamin E 0,57 mg 4%
  • Vitamin K 3,5 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 2,1 mg 13%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 16 µg 4%
  • Vitamin B12 0,03 µg 1%
  • Choline 46,7 mg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 27,4 mg 2%
  • Sắt 2,1 mg 12%
  • Magiê 20,6 mg 5%
  • Phốt pho 110 mg 9%
  • Kali 296 mg 6%
  • Kẽm 0,46 mg 4%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,17 mg 7%
  • Selen 9,2 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1635,7 g20 g6 g
50 g50 g822,9 g9,8 g3 g
150 g150 g2458,6 g29 g8,9 g
200 g200 g32712 g39 g12 g
250 g250 g40814 g49 g15 g

Câu hỏi về Thịt BBQ trộn khoai tây nghiền, bắp và bánh brownie

100 g Thịt BBQ trộn khoai tây nghiền, bắp và bánh brownie có bao nhiêu calo?

100 g Thịt BBQ trộn khoai tây nghiền, bắp và bánh brownie có 163 kcal, gồm 5,7 g đạm, 20 g carbohydrate và 6 g chất béo.

50 g Thịt BBQ trộn khoai tây nghiền, bắp và bánh brownie có bao nhiêu calo?

50 g Thịt BBQ trộn khoai tây nghiền, bắp và bánh brownie có 82 kcal, gồm 2,9 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 3 g chất béo.

150 g Thịt BBQ trộn khoai tây nghiền, bắp và bánh brownie có bao nhiêu calo?

150 g Thịt BBQ trộn khoai tây nghiền, bắp và bánh brownie có 245 kcal, gồm 8,6 g đạm, 29 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.

200 g Thịt BBQ trộn khoai tây nghiền, bắp và bánh brownie có bao nhiêu calo?

200 g Thịt BBQ trộn khoai tây nghiền, bắp và bánh brownie có 327 kcal, gồm 12 g đạm, 39 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Thịt BBQ trộn khoai tây nghiền, bắp và bánh brownie có bao nhiêu calo?

250 g Thịt BBQ trộn khoai tây nghiền, bắp và bánh brownie có 408 kcal, gồm 14 g đạm, 49 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7959 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ