Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tapyoki
Calo và thông tin dinh dưỡng
với sữa đặc và dừa
314
calokcal mỗi 100 g
Đạm2 g
Carb60 g
Chất béo7,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 314 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 60 g 22%
- Chất béo 7,3 g 9%
- Chất xơ 1 g 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 314 | 2 g | 60 g | 7,3 g |
| 50 g | 50 g | 157 | 1 g | 30 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 471 | 2,9 g | 89 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 628 | 3,9 g | 119 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 785 | 4,9 g | 149 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tapyoki
100 g Tapyoki có bao nhiêu calo?
100 g Tapyoki có 314 kcal, gồm 2 g đạm, 60 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
50 g Tapyoki có bao nhiêu calo?
50 g Tapyoki có 157 kcal, gồm 1 g đạm, 30 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g Tapyoki có bao nhiêu calo?
150 g Tapyoki có 471 kcal, gồm 2,9 g đạm, 89 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Tapyoki có bao nhiêu calo?
200 g Tapyoki có 628 kcal, gồm 3,9 g đạm, 119 g carbohydrate và 15 g chất béo.
250 g Tapyoki có bao nhiêu calo?
250 g Tapyoki có 785 kcal, gồm 4,9 g đạm, 149 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0839B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ