Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tapyoki
Calo và thông tin dinh dưỡng
với bột sắn, với bơ làm từ dầu dừa, có muối
350
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb65 g
Chất béo10 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 350 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 65 g 23%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất xơ 0,2 g 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 350 | 0,3 g | 65 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 175 | 0,2 g | 32 g | 5 g |
| 150 g | 150 g | 525 | 0,5 g | 97 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 700 | 0,6 g | 129 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 875 | 0,8 g | 161 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột sắn dâykhông bơ, không nhân289 kcal / 100 g
- Bánh crepe khoai mì kiểu Brazilvới bơ và muối353 kcal / 100 g
- Bánh quy bột sắn dâybột sắn, sản xuất công nghiệp435 kcal / 100 g
- Bột sắnbột sắn332 kcal / 100 g
- Sắnđã gọt vỏ, nấu chín, với dầu đậu nành, có muối159 kcal / 100 g
- Cháo bột sắnvới tapioki (bột sắn)177 kcal / 100 g
Câu hỏi về Tapyoki
100 g Tapyoki có bao nhiêu calo?
100 g Tapyoki có 350 kcal, gồm 0,3 g đạm, 65 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Tapyoki có bao nhiêu calo?
50 g Tapyoki có 175 kcal, gồm 0,2 g đạm, 32 g carbohydrate và 5 g chất béo.
150 g Tapyoki có bao nhiêu calo?
150 g Tapyoki có 525 kcal, gồm 0,5 g đạm, 97 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Tapyoki có bao nhiêu calo?
200 g Tapyoki có 700 kcal, gồm 0,6 g đạm, 129 g carbohydrate và 20 g chất béo.
250 g Tapyoki có bao nhiêu calo?
250 g Tapyoki có 875 kcal, gồm 0,8 g đạm, 161 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC1058B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ