Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tapyoki
Calo và thông tin dinh dưỡng
với thịt bò khô và phô mai đông sữa Brazil
291
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,4 g
Carb51 g
Chất béo5,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 291 kcal —
- Chất đạm 9,4 g 19%
- Carbohydrate 51 g 18%
- Chất béo 5,7 g 7%
- Chất xơ 0,1 g 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 291 | 9,4 g | 51 g | 5,7 g |
| 50 g | 50 g | 146 | 4,7 g | 25 g | 2,9 g |
| 150 g | 150 g | 437 | 14 g | 76 g | 8,6 g |
| 200 g | 200 g | 582 | 19 g | 101 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 728 | 24 g | 126 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tapyoki
100 g Tapyoki có bao nhiêu calo?
100 g Tapyoki có 291 kcal, gồm 9,4 g đạm, 51 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
50 g Tapyoki có bao nhiêu calo?
50 g Tapyoki có 146 kcal, gồm 4,7 g đạm, 25 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
150 g Tapyoki có bao nhiêu calo?
150 g Tapyoki có 437 kcal, gồm 14 g đạm, 76 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
200 g Tapyoki có bao nhiêu calo?
200 g Tapyoki có 582 kcal, gồm 19 g đạm, 101 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Tapyoki có bao nhiêu calo?
250 g Tapyoki có 728 kcal, gồm 24 g đạm, 126 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0840B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ