Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tapyoki
Calo và thông tin dinh dưỡng
với bột sắn, với dừa nạo kem/bơ làm từ dừa nạo, có muối
328
calokcal mỗi 100 g
Đạm1 g
Carb62 g
Chất béo8,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 328 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 62 g 22%
- Chất béo 8,3 g 11%
- Chất xơ 1,2 g 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 328 | 1 g | 62 g | 8,3 g |
| 50 g | 50 g | 164 | 0,5 g | 31 g | 4,1 g |
| 150 g | 150 g | 492 | 1,5 g | 92 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 656 | 2,1 g | 123 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 820 | 2,6 g | 154 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Couscous tapyoki with coconut and coconut milk166 kcal / 100 g
- Bột sắn dâykhông bơ, không nhân289 kcal / 100 g
- Bánh crepe khoai mì kiểu Brazilvới bơ và muối353 kcal / 100 g
- Bột sắnbột sắn332 kcal / 100 g
- Cháo bột sắnvới tapioki (bột sắn)177 kcal / 100 g
- Bánh quy bột sắn dâybột sắn, sản xuất công nghiệp435 kcal / 100 g
- Sắnđã gọt vỏ, nấu chín, với dầu đậu nành, có muối159 kcal / 100 g
- Trân châu khoai mìsống354 kcal / 100 g
Câu hỏi về Tapyoki
100 g Tapyoki có bao nhiêu calo?
100 g Tapyoki có 328 kcal, gồm 1 g đạm, 62 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
50 g Tapyoki có bao nhiêu calo?
50 g Tapyoki có 164 kcal, gồm 0,5 g đạm, 31 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
150 g Tapyoki có bao nhiêu calo?
150 g Tapyoki có 492 kcal, gồm 1,5 g đạm, 92 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Tapyoki có bao nhiêu calo?
200 g Tapyoki có 656 kcal, gồm 2,1 g đạm, 123 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Tapyoki có bao nhiêu calo?
250 g Tapyoki có 820 kcal, gồm 2,6 g đạm, 154 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC1059B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ