Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
táo
Calo và thông tin dinh dưỡng
Granny Smith, Golden Delicious, tươi sống
41
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb8,8 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 41 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 8,8 g 3%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 8,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 41 | 0 g | 8,8 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 0 g | 4,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 62 | 0 g | 13 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 82 | 0 g | 18 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 103 | 0 g | 22 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Táo granny smithtươi, có vỏ58 kcal / 100 g
- Táo xanh51 kcal / 100 g
- Táo golden delicious tươi có vỏTáo, tươi, golden delicious, có vỏ57 kcal / 100 g
- Táo Golden Deliciouschưa gọt vỏ, sống52 kcal / 100 g
- Táo ăn được tươi sốngTáo, ăn được, sống, phần thịt và vỏ51 kcal / 100 g
- Táo Red Deliciouschưa gọt vỏ, sống59 kcal / 100 g
- Táo Fujikhông gọt vỏ, sống59 kcal / 100 g
- Táo ăn được tươi sống kèm lõiTáo, ăn được, sống, phần thịt và vỏ, cân cả lõi43 kcal / 100 g
- Táo Goldenphần thịt không vỏ, sống50 kcal / 100 g
- Táo vàngphần thịt và vỏ, sống54 kcal / 100 g
Câu hỏi về táo
100 g táo có bao nhiêu calo?
100 g táo có 41 kcal, gồm 0 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g táo có bao nhiêu calo?
50 g táo có 21 kcal, gồm 0 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g táo có bao nhiêu calo?
150 g táo có 62 kcal, gồm 0 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g táo có bao nhiêu calo?
200 g táo có 82 kcal, gồm 0 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g táo có bao nhiêu calo?
250 g táo có 103 kcal, gồm 0 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: mvt 06.620 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ