Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 99 kcal —
- Chất đạm 15 g 30%
- Carbohydrate 6,9 g 2%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 143 mg 6%
- Cholesterol 30 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 20 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,8 µg 9%
- Vitamin E 0,63 mg 4%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,22 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 1,6 µg 67%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,26 mg 1%
- Magiê 43 mg 10%
- Phốt pho 282 mg 23%
- Kali 112 mg 2%
- Kẽm 0,33 mg 3%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 28,1 µg 51%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 99 | 15 g | 6,9 g | 0,9 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 28 | 4,3 g | 1,9 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 56 | 8,6 g | 3,9 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 14 | 2,2 g | 1 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 84 | 13 g | 5,8 g | 0,8 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 112 | 17 g | 7,8 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 50 | 7,6 g | 3,4 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 149 | 23 g | 10 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 198 | 30 g | 14 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 248 | 38 g | 17 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thanh surimi102 kcal / 100 g
- Surimi cá thịt trắng105 kcal / 100 g
- Giả tômsurimi101 kcal / 100 g
- Cua hoàng đế Alaska giả(surimi hải sản)95 kcal / 100 g
- Sò điệp giảhỗn hợp loài, surimi99 kcal / 100 g
- Tôm giả nhiều loàilàm từ surimi101 kcal / 100 g
- Thanh cá hoặc hải sảnsurimi, mua đông lạnh, đã nấu chín112 kcal / 100 g
Câu hỏi về Surimi
Surimi được làm từ gì?
Surimi là thịt cá đã lọc xương, nghiền và rửa nhiều lần thành khối nhuyễn, thường được nêm gia vị rồi tạo hình. Thanh cua là một dạng surimi, không phải thịt cua.
Surimi có cần nấu chín trước khi ăn không?
Nhiều loại surimi bán sẵn đã được nấu chín, nên có thể ăn trực tiếp nếu bao bì ghi dùng ngay. Nếu cho vào món nóng, thêm surimi vào vài phút cuối để nóng đều mà không bị dai.
Cho surimi vào mì hoặc lẩu lúc nào để không bị bở?
Cắt surimi thành miếng vừa ăn rồi cho vào nồi lẩu hoặc mì trong khoảng 2–3 phút cuối, chỉ đun đến khi nóng. Đun sôi lâu dễ làm thanh surimi tách lớp và mất độ dai.
Surimi thường dùng trong món nào?
Bạn có thể xé thanh surimi trộn với dưa leo, bắp và sốt mayonnaise làm salad kiểu thanh cua, hoặc cuộn cùng cơm và rong biển trong sushi. Surimi cũng hợp với mì xào, súp và lẩu.
Mở gói surimi rồi bảo quản thế nào?
Đậy kín và cất surimi trong ngăn mát, dùng theo hạn ghi trên bao bì; sau khi mở, nên dùng trong vài ngày. Nếu surimi đã rã đông, không để ngoài nhiệt độ phòng quá lâu.
Surimi có thể thay bằng gì trong món ăn?
Trong salad hoặc sushi, thay surimi bằng cá ngừ đóng hộp, tôm đã nấu chín hoặc cá trắng hấp xé nhỏ. Nếu muốn giữ vị ngọt và độ dai gần giống thanh cua, tôm chín là lựa chọn phù hợp.
Surimi có gây dị ứng không?
Surimi thường làm từ cá, và một số sản phẩm có thêm lòng trắng trứng, tinh bột mì hoặc đậu nành. Bạn nên xem danh sách thành phần nếu cần tránh một loại thực phẩm gây dị ứng cụ thể.
Một khẩu phần surimi cung cấp bao nhiêu protein?
Một khẩu phần nhỏ khoảng 30 g cung cấp 4,6 g protein. Surimi cũng là nguồn selen: 28,1 µg trong 100 g.
Nguồn: USDA FoodData Central 173702 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ