Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 148 kcal —
  • Chất đạm 6,6 g 13%
  • Carbohydrate 9,2 g 3%
  • Chất béo 9,3 g 12%
  • Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
  • Đường 2,8 g —
  • Natri 688 mg 30%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin K 4,2 µg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 10,5 µg 3%
  • Vitamin B12 0,47 µg 20%

Khoáng chất

  • Canxi 19 mg 1%
  • Sắt 0,08 mg 0%
  • Magiê 9,5 mg 2%
  • Phốt pho 36 mg 3%
  • Kali 49 mg 1%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1486,6 g9,2 g9,3 g
50 g50 g743,3 g4,6 g4,7 g
150 g150 g2229,9 g14 g14 g
200 g200 g29613 g19 g19 g
250 g250 g37017 g23 g23 g

Câu hỏi về Surimi

100 g Surimi có bao nhiêu calo?

100 g Surimi có 148 kcal, gồm 6,6 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

50 g Surimi có bao nhiêu calo?

50 g Surimi có 74 kcal, gồm 3,3 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

150 g Surimi có bao nhiêu calo?

150 g Surimi có 222 kcal, gồm 9,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Surimi có bao nhiêu calo?

200 g Surimi có 296 kcal, gồm 13 g đạm, 19 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Surimi có bao nhiêu calo?

250 g Surimi có 370 kcal, gồm 17 g đạm, 23 g carbohydrate và 23 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26239 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ