Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Súp nước dùng bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
tự làm ở nhà
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 13 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 1,2 g 0%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,5 g —
- Natri 198 mg 9%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 0,87 mg 5%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4,8 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,27 mg 2%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 31 mg 2%
- Kali 185 mg 4%
- Kẽm 0,17 mg 2%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Selen 1,2 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 13 | 2 g | 1,2 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 240 g | 31 | 4,7 g | 2,9 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 480 g | 62 | 9,5 g | 5,8 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 120 g | 16 | 2,4 g | 1,4 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 720 g | 94 | 14 g | 8,6 g | 0,6 g |
| 4 khẩu phần | 960 g | 125 | 19 g | 12 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 7 | 1 g | 0,6 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 20 | 3 g | 1,8 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 26 | 3,9 g | 2,4 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 33 | 4,9 g | 3 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Súp nước dùng bò consommépha với thể tích nước bằng nhau12 kcal / 100 g
- Súp nước dùng gàsẵn sàng ăn6 kcal / 100 g
- Súp nước dùng thịt bòsẵn sàng ăn, không thêm muối4 kcal / 100 g
- Nước dùng bò3 kcal / 100 g
- Nước dùng thịt bò hoặc súpđóng hộp, sẵn sàng phục vụ7 kcal / 100 g
- Số thịt bòsấy khô, pha với nước31 kcal / 100 g
- Xốt thịt bòđóng hộp, ăn liền53 kcal / 100 g
- Viên súp bò
- Món bò hầmlàm tại nhà105 kcal / 100 g
- Thịt bò hầmtự làm, ví dụ kalops77 kcal / 100 g
Câu hỏi về Súp nước dùng bò
100 g Súp nước dùng bò có bao nhiêu calo?
100 g Súp nước dùng bò có 13 kcal, gồm 2 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (240 g) Súp nước dùng bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (240 g) Súp nước dùng bò có 31 kcal, gồm 4,7 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (480 g) Súp nước dùng bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (480 g) Súp nước dùng bò có 62 kcal, gồm 9,5 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
½ khẩu phần (120 g) Súp nước dùng bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (120 g) Súp nước dùng bò có 16 kcal, gồm 2,4 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (720 g) Súp nước dùng bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (720 g) Súp nước dùng bò có 94 kcal, gồm 14 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
4 khẩu phần (960 g) Súp nước dùng bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (960 g) Súp nước dùng bò có 125 kcal, gồm 19 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Súp nước dùng bò có bao nhiêu calo?
50 g Súp nước dùng bò có 7 kcal, gồm 1 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Súp nước dùng bò có bao nhiêu calo?
150 g Súp nước dùng bò có 20 kcal, gồm 3 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172883 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ