Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 324 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 46 g 17%
  • Chất béo 6,4 g 8%
  • Chất béo bão hòa 2,1 g 10%
  • Chất xơ 2,7 g 10%
  • Đường 5,1 g —
  • Natri 8408 mg 366%
  • Cholesterol 13 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 103 µg 11%
  • Vitamin C 4 mg 4%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,6 mg 4%
  • Vitamin K 137 µg 114%
  • Thiamin (B1) 0,99 mg 82%
  • Riboflavin (B2) 0,49 mg 38%
  • Niacin (B3) 5,6 mg 35%
  • Axit pantothenic (B5) 0,02 mg 0%
  • Vitamin B6 0,28 mg 16%
  • Folate (B9) 122 µg 31%
  • Vitamin B12 0,02 µg 1%
  • Choline 85,2 mg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 48 mg 4%
  • Sắt 2,7 mg 15%
  • Magiê 76 mg 18%
  • Phốt pho 320 mg 26%
  • Kali 656 mg 14%
  • Kẽm 0,81 mg 7%
  • Đồng 0,3 mg 33%
  • Mangan 0,7 mg 30%
  • Selen 36 µg 65%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g32418 g46 g6,4 g
50 g50 g1629 g23 g3,2 g
150 g150 g48627 g69 g9,6 g
200 g200 g64836 g92 g13 g
250 g250 g81045 g115 g16 g

Câu hỏi về Súp bò mì

100 g Súp bò mì có bao nhiêu calo?

100 g Súp bò mì có 324 kcal, gồm 18 g đạm, 46 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

50 g Súp bò mì có bao nhiêu calo?

50 g Súp bò mì có 162 kcal, gồm 9 g đạm, 23 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

150 g Súp bò mì có bao nhiêu calo?

150 g Súp bò mì có 486 kcal, gồm 27 g đạm, 69 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

200 g Súp bò mì có bao nhiêu calo?

200 g Súp bò mì có 648 kcal, gồm 36 g đạm, 92 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Súp bò mì có bao nhiêu calo?

250 g Súp bò mì có 810 kcal, gồm 45 g đạm, 115 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 969 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ