Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 67 kcal —
- Chất đạm 3,9 g 8%
- Carbohydrate 6,6 g 2%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 2,1 g —
- Natri 653 mg 28%
- Cholesterol 4 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1 mg 7%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,85 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 0,16 µg 7%
- Choline 14 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0,88 mg 5%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 37 mg 3%
- Kali 79 mg 2%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,22 mg 9%
- Selen 5,9 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 67 | 3,9 g | 6,6 g | 2,5 g |
| 1 khẩu phần | 125 g | 84 | 4,8 g | 8,2 g | 3,1 g |
| 2 khẩu phần | 250 g | 168 | 9,6 g | 16 g | 6,2 g |
| ½ khẩu phần | 62,5 g | 42 | 2,4 g | 4,1 g | 1,5 g |
| 3 khẩu phần | 375 g | 251 | 14 g | 25 g | 9,2 g |
| 4 khẩu phần | 500 g | 335 | 19 g | 33 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 1,9 g | 3,3 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 101 | 5,8 g | 9,8 g | 3,7 g |
| 200 g | 200 g | 134 | 7,7 g | 13 g | 4,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Súp cà chua thịt bò với mìđóng hộp, cô đặc112 kcal / 100 g
- Súp rau củ thịt bòdùng cho lò vi sóng, ăn liền, thương hiệu đơn44 kcal / 100 g
- Xốt thịt bòđóng hộp, ăn liền53 kcal / 100 g
- Nước dùng bòđóng hộp8 kcal / 100 g
- Nước dùng thịt bò hoặc súpđóng hộp, sẵn sàng phục vụ7 kcal / 100 g
- Thịt bò hầmđóng hộp99 kcal / 100 g
- Thịt bò với mìkhông có sốt189 kcal / 100 g
Câu hỏi về Súp mì bò
Súp mì bò thường ăn với gì?
Bạn có thể thêm hành lá, tiêu đen và vài giọt nước mắm; nếu muốn bữa ăn có rau, dùng kèm giá, cải thìa hoặc rau thơm. Bánh mì giòn cũng hợp để chấm nước súp.
Làm nóng súp mì bò thế nào để mì không bị nhũn?
Đun súp trên lửa vừa đến khi sôi lăn tăn, khoảng 3–5 phút nếu lấy từ tủ lạnh, rồi khuấy nhẹ. Nếu mì đã mềm, chỉ cho vào ở phút cuối; hâm bằng lò vi sóng thì đậy hờ và khuấy giữa chừng.
Súp mì bò để trong tủ lạnh được bao lâu?
Cho súp vào hộp kín và cất lạnh trong vòng 2 giờ sau khi nấu; dùng trong 3–4 ngày. Khi hâm lại, đun đến khi sôi đều; chỉ hâm lượng bạn định ăn.
Có thể đông lạnh súp mì bò không?
Có, nhưng mì thường mềm và bở sau khi rã đông. Nếu tự nấu để trữ đông, đông lạnh phần nước súp và thịt riêng, rồi luộc mì mới khi ăn; dùng súp đông lạnh trong khoảng 2–3 tháng để giữ chất lượng tốt.
Một phần súp mì bò thường là bao nhiêu?
Một bát nhỏ hoặc khẩu phần ăn kèm thường khoảng 250 g; món này cũng có thể dùng như món chính nếu ăn cùng rau hoặc bánh mì. Với khẩu phần 250 g, súp có 168 kcal.
Súp mì bò khác súp cà chua thịt bò với mì thế nào?
Súp cà chua thịt bò với mì thường có vị chua dịu và đặc hơn; mỗi 100 g có 112 kcal, so với 67 kcal trong súp mì bò. Súp mì bò thường thiên về vị nước dùng bò và ít năng lượng hơn.
Súp mì bò có mặn không?
Súp mì bò thường khá mặn: một khẩu phần 250 g có 1633 mg natri. Nếu tự nấu, dùng nước dùng ít muối rồi nêm sau khi thêm mì và thịt; nước mắm, xì dầu và gia vị đóng gói đều làm súp mặn thêm.
Nguồn: USDA FoodData Central 171539 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ