Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Súp mì bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, pha với thể tích nước bằng nhau
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 34 kcal —
- Chất đạm 1,9 g 4%
- Carbohydrate 3,3 g 1%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 1 g —
- Natri 325 mg 14%
- Cholesterol 2 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,5 mg 3%
- Vitamin K 0,8 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,43 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0,08 µg 3%
- Choline 7 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,44 mg 2%
- Magiê 3 mg 1%
- Phốt pho 19 mg 2%
- Kali 40 mg 1%
- Kẽm 0,62 mg 6%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,11 mg 5%
- Selen 3 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 34 | 1,9 g | 3,3 g | 1,2 g |
| 1 khẩu phần | 244 g | 83 | 4,7 g | 8 g | 3 g |
| 2 khẩu phần | 488 g | 166 | 9,4 g | 16 g | 6 g |
| ½ khẩu phần | 122 g | 41 | 2,4 g | 4 g | 1,5 g |
| 3 khẩu phần | 732 g | 249 | 14 g | 24 g | 9 g |
| 4 khẩu phần | 976 g | 332 | 19 g | 32 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 17 | 1 g | 1,6 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 51 | 2,9 g | 4,9 g | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 68 | 3,9 g | 6,6 g | 2,5 g |
| 250 g | 250 g | 85 | 4,8 g | 8,2 g | 3,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Súp cà chua thịt bò với mìđóng hộp, pha với lượng nước bằng nhau56 kcal / 100 g
- Súp rau củ thịt bòdùng cho lò vi sóng, ăn liền, thương hiệu đơn44 kcal / 100 g
- Nước dùng thịt bò hoặc súpđóng hộp, sẵn sàng phục vụ7 kcal / 100 g
- Xốt thịt bòđóng hộp, ăn liền53 kcal / 100 g
- Nước dùng bòđóng hộp, ăn liền7 kcal / 100 g
- Số thịt bòsấy khô, pha với nước31 kcal / 100 g
- Canh nước dùng thịt với mì56 kcal / 100 g
- Thịt bò với mìkhông có sốt189 kcal / 100 g
Câu hỏi về Súp mì bò
100 g Súp mì bò có bao nhiêu calo?
100 g Súp mì bò có 34 kcal, gồm 1,9 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
1 khẩu phần (244 g) Súp mì bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (244 g) Súp mì bò có 83 kcal, gồm 4,7 g đạm, 8 g carbohydrate và 3 g chất béo.
2 khẩu phần (488 g) Súp mì bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (488 g) Súp mì bò có 166 kcal, gồm 9,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 6 g chất béo.
½ khẩu phần (122 g) Súp mì bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (122 g) Súp mì bò có 41 kcal, gồm 2,4 g đạm, 4 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
3 khẩu phần (732 g) Súp mì bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (732 g) Súp mì bò có 249 kcal, gồm 14 g đạm, 24 g carbohydrate và 9 g chất béo.
4 khẩu phần (976 g) Súp mì bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (976 g) Súp mì bò có 332 kcal, gồm 19 g đạm, 32 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Súp mì bò có bao nhiêu calo?
50 g Súp mì bò có 17 kcal, gồm 1 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Súp mì bò có bao nhiêu calo?
150 g Súp mì bò có 51 kcal, gồm 2,9 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172906 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ