Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 64 kcal —
- Chất đạm 5,3 g 11%
- Carbohydrate 7 g 3%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 64 | 5,3 g | 7 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 2,7 g | 3,5 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 96 | 8 g | 11 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 128 | 11 g | 14 g | 3,2 g |
| 250 g | 250 g | 160 | 13 g | 18 g | 4 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua Hy Lạp
- Sữa chua nguyên chấtít béo63 kcal / 100 g
- Sữa chua vị va-niít béo85 kcal / 100 g
- Sữa chua dâu tâysữa nguyên chất120 kcal / 100 g
- Sữa chua tách béovị nguyên bản
- Sữa chua uốngcó hương vị, không xác định76 kcal / 100 g
- Sữa chua tách béo có đườngtách béo, vị truyền thống, có đường77 kcal / 100 g
- Sữa chua có hương vị không béocó hương vị, hương vị không xác định
- Thức uống sữa chuacó chất tạo ngọt24 kcal / 100 g
- Sữa chua có hương vịđược tăng cường, hương vị không xác định197 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua
100 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua có 64 kcal, gồm 5,3 g đạm, 7 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
50 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua có 32 kcal, gồm 2,7 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua có 96 kcal, gồm 8 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
200 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua có 128 kcal, gồm 11 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
250 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua có 160 kcal, gồm 13 g đạm, 18 g carbohydrate và 4 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2532 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ