Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Sữa chua

Calo và thông tin dinh dưỡng

ít nhất 10% chất béo, có chế phẩm trái cây, có đường

150
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,5 g
Carb15 g
Chất béo8,2 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 150 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 8,2 g 10%
  • Chất béo bão hòa 5,4 g 27%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 14 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1503,5 g15 g8,2 g
50 g50 g751,7 g7,4 g4,1 g
150 g150 g2255,2 g22 g12 g
200 g200 g3007 g30 g16 g
250 g250 g3758,7 g37 g21 g

Câu hỏi về Sữa chua

100 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua có 150 kcal, gồm 3,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

50 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua có 75 kcal, gồm 1,7 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

150 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua có 225 kcal, gồm 5,2 g đạm, 22 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua có 300 kcal, gồm 7 g đạm, 30 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua có 375 kcal, gồm 8,7 g đạm, 37 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M241500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ