Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 114 kcal —
  • Chất đạm 4,6 g 9%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 4,8 g 6%
  • Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 1,6 g —
  • Natri 244 mg 11%
  • Cholesterol 12,1 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 14,4 µg 2%
  • Vitamin C 2,1 mg 2%
  • Vitamin D 0,05 µg 0%
  • Vitamin E 0,42 mg 3%
  • Vitamin K 7,5 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 1,3 mg 8%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 5,4 µg 1%
  • Vitamin B12 0,12 µg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 15,7 mg 1%
  • Sắt 0,69 mg 4%
  • Magiê 10,2 mg 2%
  • Phốt pho 52,5 mg 4%
  • Kali 121 mg 3%
  • Kẽm 0,58 mg 5%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,11 mg 5%
  • Selen 3,1 µg 6%
  • Iốt 4,6 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1144,6 g13 g4,8 g
50 g50 g572,3 g6,3 g2,4 g
150 g150 g1716,9 g19 g7,2 g
200 g200 g2289,2 g25 g9,7 g
250 g250 g28512 g31 g12 g

Câu hỏi về Spaghetti bolognese, saarioinen, ready meal

100 g Spaghetti bolognese, saarioinen, ready meal có bao nhiêu calo?

100 g Spaghetti bolognese, saarioinen, ready meal có 114 kcal, gồm 4,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

50 g Spaghetti bolognese, saarioinen, ready meal có bao nhiêu calo?

50 g Spaghetti bolognese, saarioinen, ready meal có 57 kcal, gồm 2,3 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

150 g Spaghetti bolognese, saarioinen, ready meal có bao nhiêu calo?

150 g Spaghetti bolognese, saarioinen, ready meal có 171 kcal, gồm 6,9 g đạm, 19 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

200 g Spaghetti bolognese, saarioinen, ready meal có bao nhiêu calo?

200 g Spaghetti bolognese, saarioinen, ready meal có 228 kcal, gồm 9,2 g đạm, 25 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.

250 g Spaghetti bolognese, saarioinen, ready meal có bao nhiêu calo?

250 g Spaghetti bolognese, saarioinen, ready meal có 285 kcal, gồm 12 g đạm, 31 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33084 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ