Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 164 kcal —
  • Chất đạm 8,9 g 18%
  • Carbohydrate 29 g 11%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Natri 5 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,3 mg 25%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 1,8 mg 11%
  • Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 82 µg 21%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 0,72 mg 4%
  • Magiê 30 mg 7%
  • Phốt pho 50 mg 4%
  • Kali 42 mg 1%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,42 mg 18%
  • Selen 25,2 µg 46%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1648,9 g29 g0,2 g
1 khẩu phần140 g23012 g40 g0,3 g
2 khẩu phần280 g45925 g81 g0,6 g
½ khẩu phần70 g1156,2 g20 g0,1 g
3 khẩu phần420 g68937 g121 g0,9 g
4 khẩu phần560 g91850 g162 g1,2 g
50 g50 g824,4 g14 g0,1 g
150 g150 g24613 g43 g0,3 g
200 g200 g32818 g58 g0,4 g
250 g250 g41022 g72 g0,5 g

Câu hỏi về Mì Ý

100 g Mì Ý có bao nhiêu calo?

100 g Mì Ý có 164 kcal, gồm 8,9 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

1 khẩu phần (140 g) Mì Ý có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (140 g) Mì Ý có 230 kcal, gồm 12 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

2 khẩu phần (280 g) Mì Ý có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (280 g) Mì Ý có 459 kcal, gồm 25 g đạm, 81 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

½ khẩu phần (70 g) Mì Ý có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (70 g) Mì Ý có 115 kcal, gồm 6,2 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

3 khẩu phần (420 g) Mì Ý có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (420 g) Mì Ý có 689 kcal, gồm 37 g đạm, 121 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

4 khẩu phần (560 g) Mì Ý có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (560 g) Mì Ý có 918 kcal, gồm 50 g đạm, 162 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Mì Ý có bao nhiêu calo?

50 g Mì Ý có 82 kcal, gồm 4,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Mì Ý có bao nhiêu calo?

150 g Mì Ý có 246 kcal, gồm 13 g đạm, 43 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 168934 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ