Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 131 kcal —
  • Chất đạm 7,5 g 15%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 5,7 g 7%
  • Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 3,5 g —
  • Natri 341 mg 15%
  • Cholesterol 15,1 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 48,5 µg 5%
  • Vitamin C 4,3 mg 5%
  • Vitamin D 0,05 µg 0%
  • Vitamin E 0,46 mg 3%
  • Vitamin K 5,5 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 1,8 mg 11%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Folate (B9) 9,4 µg 2%
  • Vitamin B12 0,42 µg 18%

Khoáng chất

  • Canxi 102 mg 8%
  • Sắt 0,79 mg 4%
  • Magiê 26,8 mg 6%
  • Phốt pho 144 mg 11%
  • Kali 217 mg 5%
  • Kẽm 1,8 mg 16%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,36 mg 16%
  • Selen 5,9 µg 11%
  • Iốt 8,4 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1317,5 g11 g5,7 g
50 g50 g663,8 g5,7 g2,8 g
150 g150 g19711 g17 g8,5 g
200 g200 g26215 g23 g11 g
250 g250 g32819 g28 g14 g

Câu hỏi về Lasagne bolognese, kokkikartano snellman, ready meal

100 g Lasagne bolognese, kokkikartano snellman, ready meal có bao nhiêu calo?

100 g Lasagne bolognese, kokkikartano snellman, ready meal có 131 kcal, gồm 7,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

50 g Lasagne bolognese, kokkikartano snellman, ready meal có bao nhiêu calo?

50 g Lasagne bolognese, kokkikartano snellman, ready meal có 66 kcal, gồm 3,8 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

150 g Lasagne bolognese, kokkikartano snellman, ready meal có bao nhiêu calo?

150 g Lasagne bolognese, kokkikartano snellman, ready meal có 197 kcal, gồm 11 g đạm, 17 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

200 g Lasagne bolognese, kokkikartano snellman, ready meal có bao nhiêu calo?

200 g Lasagne bolognese, kokkikartano snellman, ready meal có 262 kcal, gồm 15 g đạm, 23 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Lasagne bolognese, kokkikartano snellman, ready meal có bao nhiêu calo?

250 g Lasagne bolognese, kokkikartano snellman, ready meal có 328 kcal, gồm 19 g đạm, 28 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32792 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ